Finance

Danh sách
Tại sao 600743 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
600743:SHA
Beijing Huayuan Xinhang Holding Co Ltd
2,11 CN¥
-2,31%
(-0,050) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600743...
Mở
2,14 CN¥
Cao
2,15 CN¥
Thấp
2,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,15 Tr
Khối lượng
43,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
499
Mở
2,14 CN¥
Cao
2,15 CN¥
Thấp
2,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,15 Tr
Khối lượng
43,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,77 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,35 T
Số nhân viên
499
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Huayuan Xinhang Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên499
Ngày thành lập8 thg 2, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhy-online.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,93 Tr
93,93 Tr
73,97 Tr
76,37 Tr
Giá vốn hàng bán
47,94 Tr
112,47 Tr
54,72 Tr
56,82 Tr
Chi phí doanh thu
47,94 Tr
112,47 Tr
54,72 Tr
56,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,13 Tr
26,45 Tr
16,46 Tr
16,99 Tr
Chi phí hoạt động
21,06 Tr
31,36 Tr
20,59 Tr
21,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
69,00 Tr
143,83 Tr
75,31 Tr
77,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,93 Tr
-49,90 Tr
-1,33 Tr
-1,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,21 Tr
-1,61 Tr
-108,40 N
-169,10 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,70 Tr
-63,40 Tr
-8,71 Tr
-9,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,65 Tr
-57,65 Tr
-8,91 Tr
-9,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,32 Tr
5,98 Tr
974,85 N
2,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,42%
-9,44%
-11,19%
-22,63%
Chi phí hoạt động khác
3,93 Tr
4,81 Tr
4,12 Tr
4,13 Tr
Thu nhập ròng
-14,02 Tr
-69,38 Tr
-9,69 Tr
-11,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,22%
-73,86%
-13,09%
-14,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
704,67 N
299,14 N
149,35 N
148,34 N
Chi phí lãi suất
-14,07 Tr
-6,41 Tr
-7,62 Tr
-7,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,37 Tr
-6,11 Tr
-7,47 Tr
-7,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
53,45 Tr
-38,61 Tr
9,96 Tr
9,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-177,40 N
Các ứng dụng của Google