Finance

Danh sách
600741:SHA
HUAYU Automotive Systems Co Ltd
15,58 CN¥
+0,13%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600741...
Mở
15,56 CN¥
Cao
15,68 CN¥
Thấp
15,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,92 Tr
Khối lượng
12,42 Tr
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
21,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
2,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 T
Số nhân viên
55 N
Mở
15,56 CN¥
Cao
15,68 CN¥
Thấp
15,48 CN¥
Vốn hoá thị trường
49,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,92 Tr
Khối lượng
12,42 Tr
Cổ tức
6,42%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
7,05
Cao nhất trong 52 tuần
21,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
2,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,15 T
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HUAYU Automotive Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên54,6 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,18 T
53,15 T
40,18 T
43,76 T
Giá vốn hàng bán
40,32 T
46,07 T
35,31 T
38,70 T
Chi phí doanh thu
40,32 T
46,07 T
35,31 T
38,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,64 T
1,81 T
1,58 T
1,65 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,39 T
2,81 T
2,00 T
2,26 T
Chi phí hoạt động
3,99 T
5,02 T
3,55 T
4,15 T
Tổng chi phí hoạt động
44,31 T
51,10 T
38,85 T
42,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 T
2,05 T
1,33 T
910,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,21 Tr
-359,08 Tr
-169,28 Tr
93,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,51 T
3,27 T
1,63 T
1,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,51 T
2,47 T
1,67 T
1,50 T
Chi phí thuế thu nhập
453,67 Tr
439,24 Tr
217,54 Tr
263,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,04%
13,44%
13,37%
14,08%
Chi phí hoạt động khác
-84,63 Tr
399,77 Tr
-90,55 Tr
184,76 Tr
Thu nhập ròng
1,80 T
2,52 T
1,24 T
1,40 T
Biên lợi nhuận ròng
3,91%
4,74%
3,10%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
881,89 Tr
798,83 Tr
700,80 Tr
880,01 Tr
Chi phí lãi suất
-208,83 Tr
-176,16 Tr
-188,72 Tr
-184,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
673,06 Tr
622,67 Tr
512,08 Tr
695,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,06 T
3,28 T
2,56 T
2,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
23,25 Tr
-324,80 Tr
-
-63,58 Tr
Các ứng dụng của Google