Finance

Danh sách
600740:SHA
ShanXi Coking Co Ltd
3,58 CN¥
+1,13%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600740...
Mở
3,54 CN¥
Cao
3,64 CN¥
Thấp
3,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,87 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
62,76
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,15 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
6 N
Mở
3,54 CN¥
Cao
3,64 CN¥
Thấp
3,53 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,87 Tr
Khối lượng
28,18 Tr
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
62,76
Cao nhất trong 52 tuần
5,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,15 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,43 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanxi Coking Co., Ltd. is a publicly traded coke manufacturing conglomerate in China. The company was listed on Shanghai Stock Exchange. In 2015 Shanxi Coking had sold 3.25 million tons of coke, 233.9 thousand tons of methanol, 62.4 thousand tons of carbon black, 91.9 thousand tons of asphalt and 14.9 thousand tons of coking toluene. The listed company also had a massive related deal with its largest shareholder Shanxi Coking Coal Group, which purchased CN¥2.1 billion of coal from the company in 2015. Wikipedia
Giới thiệu về ShanXi Coking Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,58 N
Ngày thành lập23 thg 10, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websxjh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,59 T
1,46 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
1,49 T
1,78 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,49 T
1,78 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,36 Tr
31,17 Tr
24,26 Tr
25,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,24 Tr
77,80 Tr
70,91 Tr
74,31 Tr
Chi phí hoạt động
103,34 Tr
120,24 Tr
102,34 Tr
109,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,60 T
1,90 T
1,65 T
1,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-233,19 Tr
-311,74 Tr
-182,40 Tr
-200,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 Tr
-6,91 Tr
-43,93 N
-2,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,28 Tr
126,35 Tr
-16,21 Tr
1,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,86 Tr
102,95 Tr
818,75 N
-19,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,32 Tr
-3,33 Tr
3,26 Tr
168,48 N
Thuế suất hiệu dụng
-5,22%
-2,64%
-20,11%
8,60%
Chi phí hoạt động khác
8,34 Tr
9,21 Tr
7,70 Tr
9,43 Tr
Thu nhập ròng
27,56 Tr
133,19 Tr
-18,20 Tr
3,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
8,38%
-1,24%
0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,83 Tr
4,85 Tr
241,09 Tr
238,06 Tr
Chi phí lãi suất
-64,92 Tr
-63,18 Tr
-57,83 Tr
-54,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,09 Tr
-58,32 Tr
183,26 Tr
183,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-136,44 Tr
-212,34 Tr
-83,00 Tr
-104,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google