Finance

Danh sách
600739:SHA
Liaoning Cheng Da Co Ltd
9,99 CN¥
-0,20%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600739...
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,17 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
13,22 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
13,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
3 N
Mở
10,09 CN¥
Cao
10,17 CN¥
Thấp
9,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,97 Tr
Khối lượng
13,22 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,21
Cao nhất trong 52 tuần
13,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,84 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Liaoning Chengda Company Limited is a state-owned conglomerate enterprise in Dalian, Liaoning, China. It is engaged in exports and imports, trading, chemical fertilizers, pharmaceuticals, property leasing, biological vaccine and warehousing. It was established in 1993, starting as Liaoning Knitwear and Home-Textiles Import & Export Company. Its A shares were listed on the Shanghai Stock Exchange in 1996. Wikipedia
Giới thiệu về Liaoning Cheng Da Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
1,79 T
1,99 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
2,37 T
2,09 T
1,73 T
2,05 T
Chi phí doanh thu
2,37 T
2,09 T
1,73 T
2,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,39 Tr
82,63 Tr
52,22 Tr
52,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
280,71 Tr
283,05 Tr
240,99 Tr
257,89 Tr
Chi phí hoạt động
367,28 Tr
396,51 Tr
307,36 Tr
340,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,48 T
2,03 T
2,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,62 Tr
-694,02 Tr
-41,48 Tr
26,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,63 Tr
19,64 Tr
-17,64 Tr
46,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
706,26 Tr
-1,12 T
553,44 Tr
1,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
723,61 Tr
-433,29 Tr
564,94 Tr
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
32,89 Tr
4,08 Tr
4,19 Tr
21,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,66%
-0,36%
0,76%
1,91%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 Tr
22,72 Tr
7,21 Tr
23,00 Tr
Thu nhập ròng
647,01 Tr
-628,02 Tr
550,96 Tr
1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
23,40%
-35,12%
27,67%
44,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
861,59 Tr
399,89 Tr
774,75 Tr
1,22 T
Chi phí lãi suất
-146,60 Tr
-150,83 Tr
-150,68 Tr
-159,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
714,99 Tr
249,05 Tr
624,07 Tr
1,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,65 Tr
-606,78 Tr
45,76 Tr
88,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-363,44 N
583,56 N
-
-3,62 N
Các ứng dụng của Google