Finance

Danh sách
600738:SHA
Lanzhou Lishang Guoch Indstrl Grp Co Ltd
4,13 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600738...
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,23 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 Tr
Khối lượng
10,24 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
783,10 Tr
Số nhân viên
521
Mở
4,16 CN¥
Cao
4,23 CN¥
Thấp
4,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,70 Tr
Khối lượng
10,24 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,60
Cao nhất trong 52 tuần
5,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,54 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
783,10 Tr
Số nhân viên
521
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lanzhou Lishang Guoch Indstrl Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên521
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblsguochao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,88 Tr
156,52 Tr
176,06 Tr
148,61 Tr
Giá vốn hàng bán
54,07 Tr
57,77 Tr
54,51 Tr
52,10 Tr
Chi phí doanh thu
54,07 Tr
57,77 Tr
54,51 Tr
52,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,14 Tr
33,62 Tr
31,50 Tr
30,84 Tr
Chi phí hoạt động
47,54 Tr
51,49 Tr
39,86 Tr
39,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,61 Tr
109,26 Tr
94,37 Tr
91,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,27 Tr
47,26 Tr
81,69 Tr
56,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,33 Tr
-1,69 Tr
112,94 N
-1,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,26 Tr
58,13 Tr
82,07 Tr
56,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,86 Tr
58,92 Tr
82,07 Tr
56,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,08 Tr
10,43 Tr
20,68 Tr
14,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,76%
17,95%
25,20%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
8,81 Tr
10,50 Tr
9,08 Tr
8,64 Tr
Thu nhập ròng
36,19 Tr
48,07 Tr
61,39 Tr
42,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,52%
30,71%
34,87%
28,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
353,28 N
16,32 Tr
2,37 Tr
1,78 Tr
Chi phí lãi suất
-3,05 Tr
-2,96 Tr
-2,10 Tr
-1,09 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
13,36 Tr
269,23 N
689,34 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,97 Tr
76,33 Tr
110,76 Tr
85,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,68 N
217,42 N
-
-
Các ứng dụng của Google