Finance

Danh sách
Tại sao 600737 tăng 4,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
600737:SHA
COFCO Sugar Holding Co Ltd
14,05 CN¥
+4,77%
(+0,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600737...
Mở
13,65 CN¥
Cao
14,30 CN¥
Thấp
13,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,38 Tr
Khối lượng
86,51 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
6 N
Mở
13,65 CN¥
Cao
14,30 CN¥
Thấp
13,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
106,38 Tr
Khối lượng
86,51 Tr
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
26,96
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,85 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,05 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về COFCO Sugar Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,55 N
Ngày thành lập18 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,54 T
6,21 T
4,30 T
4,98 T
Giá vốn hàng bán
7,78 T
5,71 T
3,83 T
4,20 T
Chi phí doanh thu
7,78 T
5,71 T
3,83 T
4,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,49 Tr
22,85 Tr
1,79 Tr
14,03 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,98 Tr
144,14 Tr
192,30 Tr
266,30 Tr
Chi phí hoạt động
218,02 Tr
275,99 Tr
200,56 Tr
313,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,00 T
5,99 T
4,03 T
4,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
542,25 Tr
220,43 Tr
271,31 Tr
465,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,80 Tr
39,52 Tr
-10,50 Tr
12,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
454,11 Tr
190,28 Tr
256,70 Tr
475,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
500,44 Tr
259,65 Tr
245,11 Tr
497,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,19 Tr
59,96 Tr
32,57 Tr
82,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,44%
31,51%
12,69%
17,28%
Chi phí hoạt động khác
-3,68 Tr
71,63 Tr
7,06 Tr
31,56 Tr
Thu nhập ròng
370,26 Tr
136,11 Tr
215,96 Tr
392,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,34%
2,19%
5,02%
7,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,60 Tr
15,06 Tr
9,04 Tr
43,53 Tr
Chi phí lãi suất
-13,38 Tr
-9,29 Tr
-24,74 Tr
-25,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,22 Tr
5,77 Tr
-15,70 Tr
17,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
641,60 Tr
325,78 Tr
376,66 Tr
574,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,39 N
-1,00 Tr
-
-1,41 Tr
Các ứng dụng của Google