Finance

Danh sách
600736:SHA
Suzhou New District Hi-Tech Indsl Co Ltd
6,06 CN¥
+0,83%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600736...
Mở
6,07 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
6,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,19 Tr
Khối lượng
15,98 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
10,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,07 CN¥
Cao
6,20 CN¥
Thấp
6,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,19 Tr
Khối lượng
15,98 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,69
Cao nhất trong 52 tuần
10,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,15 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou New District Hi-Tech Indsl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,51 N
Ngày thành lập28 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websndnt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
718,53 Tr
1,41 T
845,46 Tr
Giá vốn hàng bán
1,88 T
917,10 Tr
1,24 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,88 T
917,10 Tr
1,24 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,75 Tr
6,27 Tr
7,90 Tr
15,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,69 Tr
258,12 Tr
146,64 Tr
149,31 Tr
Chi phí hoạt động
260,41 Tr
358,68 Tr
177,54 Tr
194,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,14 T
1,28 T
1,42 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-46,84 Tr
-557,25 Tr
-11,36 Tr
-549,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,11 Tr
-324,19 Tr
124,63 Tr
-129,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,95 Tr
-310,55 Tr
244,83 Tr
308,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
453,18 Tr
-881,18 Tr
234,60 Tr
156,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,10 Tr
44,26 Tr
23,65 Tr
100,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
619,90%
-14,25%
9,66%
32,51%
Chi phí hoạt động khác
18,21 Tr
95,32 Tr
19,39 Tr
27,83 Tr
Thu nhập ròng
102,93 Tr
-130,91 Tr
215,15 Tr
395,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,92%
-18,22%
15,28%
46,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
374,55 Tr
172,42 Tr
303,85 Tr
1,02 T
Chi phí lãi suất
-174,68 Tr
-172,42 Tr
-182,52 Tr
-183,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
199,87 Tr
-539,00
121,33 Tr
836,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,23 Tr
-406,29 Tr
139,61 Tr
-427,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-92,26 N
-3,00 Tr
-
18,86 Tr
Các ứng dụng của Google