Finance

Danh sách
Tại sao 600733 tăng 4,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
600733:SHA
BAIC BluePark New Energy Techno Co Ltd
4,49 CN¥
+4,42%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600733...
Mở
4,42 CN¥
Cao
4,57 CN¥
Thấp
4,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,72 Tr
Khối lượng
106,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,42 CN¥
Cao
4,57 CN¥
Thấp
4,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
28,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,72 Tr
Khối lượng
106,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,36 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
BAIC BluePark is BAIC Group's subsidiary mainly engaged in the design, research and development and sales of electric automobiles. BAIC BluePark was restructured from its current subsidiary, Beijing Electric Vehicle Co., Ltd. The company currently operate the brands of Stelato, Arcfox and EV models of Beijing brand. In February 2025, BAIC BluePark announced that it plans to change its company name to "BAIC Arcfox New Energy Automobile Co., Ltd." Wikipedia
Giới thiệu về BAIC BluePark New Energy Techno Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập6 thg 10, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbjev.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,87 T
12,56 T
4,10 T
7,50 T
Giá vốn hàng bán
5,55 T
12,54 T
3,97 T
7,24 T
Chi phí doanh thu
5,55 T
12,54 T
3,97 T
7,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
502,71 Tr
673,11 Tr
527,81 Tr
573,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
904,32 Tr
1,26 T
791,99 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
1,38 T
2,20 T
1,36 T
1,67 T
Tổng chi phí hoạt động
6,93 T
14,73 T
5,34 T
8,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 T
-2,18 T
-1,24 T
-1,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,96 Tr
-56,26 Tr
-5,51 Tr
-7,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,47 T
-1,63 T
-1,30 T
-1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,09 T
-2,26 T
-1,26 T
-1,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-18,14 Tr
7,90 Tr
506,08 N
31,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,23%
-0,48%
-0,04%
-2,36%
Chi phí hoạt động khác
-23,15 Tr
185,82 Tr
41,99 Tr
74,34 Tr
Thu nhập ròng
-1,12 T
-1,14 T
-870,44 Tr
-1,07 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,05%
-9,06%
-21,23%
-14,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,11 Tr
17,76 Tr
11,60 Tr
15,99 Tr
Chi phí lãi suất
-38,96 Tr
-44,22 Tr
-24,48 Tr
-22,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,85 Tr
-26,46 Tr
-12,88 Tr
-6,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-480,16 Tr
-1,50 T
-564,10 Tr
-782,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
773,70 N
-4,19 Tr
-
-3,18 Tr
Các ứng dụng của Google