Finance

Danh sách
Tại sao 600732 tăng 9,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
600732:SHA
Shanghai Aiko Solar Energy Co Ltd
11,20 CN¥
+9,06%
(+0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600732...
Mở
10,45 CN¥
Cao
11,30 CN¥
Thấp
10,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,91 Tr
Khối lượng
72,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
EPS
-1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,38 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
10,45 CN¥
Cao
11,30 CN¥
Thấp
10,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,91 Tr
Khối lượng
72,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,93 CN¥
EPS
-1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
446,38 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Aiko Solar Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,54 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaikosolar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,15 T
4,02 T
4,44 T
4,75 T
Giá vốn hàng bán
2,87 T
4,50 T
4,12 T
4,55 T
Chi phí doanh thu
2,87 T
4,50 T
4,12 T
4,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
84,50 Tr
100,49 Tr
88,35 Tr
91,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,77 Tr
258,60 Tr
286,88 Tr
298,39 Tr
Chi phí hoạt động
186,22 Tr
578,06 Tr
308,92 Tr
449,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,06 T
5,08 T
4,43 T
5,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,63 Tr
-1,06 T
10,73 Tr
-254,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
228,93 Tr
-247,31 Tr
-124,84 Tr
114,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-234,85 Tr
-1,29 T
-361,62 Tr
-292,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,48 Tr
-1,15 T
-251,60 Tr
-495,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,23 Tr
41,49 Tr
96,19 Tr
27,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-24,80%
-3,22%
-26,60%
-9,33%
Chi phí hoạt động khác
-203,98 Tr
177,07 Tr
-69,21 Tr
65,09 Tr
Thu nhập ròng
-294,70 Tr
-1,29 T
-439,74 Tr
-313,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,35%
-32,10%
-9,91%
-6,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,77 Tr
11,00 Tr
15,36 Tr
8,78 Tr
Chi phí lãi suất
-119,10 Tr
-54,41 Tr
-152,85 Tr
-153,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,33 Tr
-43,41 Tr
-137,49 Tr
-144,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
538,70 Tr
-616,15 Tr
453,02 Tr
250,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-20,25 N
-822,31 N
-
6,39 N
Các ứng dụng của Google