Finance

Danh sách
600731:SHA
Hunan Haili Chemical Industry Co Ltd
5,77 CN¥
+1,94%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600731...
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Chỉ số P/E
17,56
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,72 CN¥
Cao
5,85 CN¥
Thấp
5,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
4,23 Tr
Chỉ số P/E
17,56
Cao nhất trong 52 tuần
8,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,22 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Haili Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhnhlc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,44 Tr
-
438,74 Tr
481,73 Tr
Giá vốn hàng bán
370,85 Tr
-
312,61 Tr
344,32 Tr
Chi phí doanh thu
370,85 Tr
-
312,61 Tr
344,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,72 Tr
-
23,53 Tr
35,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,50 Tr
-
46,10 Tr
51,45 Tr
Chi phí hoạt động
79,74 Tr
-
72,33 Tr
87,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
450,59 Tr
-
384,94 Tr
431,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
62,85 Tr
-
53,79 Tr
50,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-364,34 N
-
189,02 N
-496,91 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,04 Tr
-
50,20 Tr
44,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,27 Tr
-
50,22 Tr
42,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,42 Tr
-
5,84 Tr
8,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,03%
-
11,64%
19,25%
Chi phí hoạt động khác
7,07 Tr
-
3,12 Tr
224,36 N
Thu nhập ròng
54,70 Tr
-
44,63 Tr
34,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,65%
-
10,17%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
967,67 N
-
596,64 N
2,32 Tr
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-
-4,36 Tr
-4,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,19 Tr
-
-3,76 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,53 Tr
-
88,16 Tr
84,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
47,64 Tr
-
-
-4,78 N
Các ứng dụng của Google