Finance

Danh sách
Tại sao 600730 giảm 7,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
600730:SHA
China Hi-Tech Group Co Ltd
6,96 CN¥
-7,08%
(-0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600730...
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
6,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
9,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,66 Tr
Số nhân viên
259
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,68 CN¥
Thấp
6,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,05 Tr
Khối lượng
9,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
15,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,96 CN¥
EPS
-0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
586,66 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Hi-Tech Group Co., Ltd., is a Chinese company engaged in the provision of educational technology. It was established by a number of Chinese universities and the Chinese Ministry of Education. It is closely held by the Chinese government through Founder Group. Wikipedia
Giới thiệu về China Hi-Tech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,92 Tr
15,07 Tr
13,90 Tr
17,61 Tr
Giá vốn hàng bán
7,75 Tr
9,35 Tr
4,78 Tr
5,78 Tr
Chi phí doanh thu
7,75 Tr
9,35 Tr
4,78 Tr
5,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,75 Tr
2,85 Tr
1,00 Tr
2,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,64 Tr
19,46 Tr
13,75 Tr
19,05 Tr
Chi phí hoạt động
22,30 Tr
23,13 Tr
15,24 Tr
21,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,04 Tr
32,48 Tr
20,03 Tr
27,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,12 Tr
-17,40 Tr
-6,13 Tr
-9,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,59 N
-54,22 N
-47,40 N
-373,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,40 Tr
-125,06 Tr
-1,43 Tr
-6,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,34 Tr
-13,79 Tr
-2,66 Tr
-6,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
223,65 N
-9,66 Tr
435,14 N
568,28 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,96%
7,73%
-30,49%
-8,50%
Chi phí hoạt động khác
521,41 N
688,79 N
478,71 N
599,38 N
Thu nhập ròng
-9,16 Tr
-112,51 Tr
-1,93 Tr
-7,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-61,41%
-746,33%
-13,86%
-41,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,74 Tr
3,72 Tr
3,53 Tr
3,32 Tr
Chi phí lãi suất
-8,12 N
-50,91 N
-13,72 N
-55,42 N
Chi phí lãi suất ròng
3,73 Tr
3,67 Tr
3,51 Tr
3,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-14,93 Tr
-17,24 Tr
-5,96 Tr
-9,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-49,02 N
39,54 N
-
35,00 N
Các ứng dụng của Google