Finance

Danh sách
600728:SHA
PCI Technology Group Co Ltd
4,38 CN¥
-0,45%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600728...
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,48 CN¥
Thấp
4,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,43 Tr
Khối lượng
21,15 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
131,53
Cao nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,07 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
4 N
Mở
4,44 CN¥
Cao
4,48 CN¥
Thấp
4,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,43 Tr
Khối lượng
21,15 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
131,53
Cao nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,07 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PCI Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webpcitech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
3,03 T
2,26 T
3,09 T
Giá vốn hàng bán
1,90 T
2,78 T
2,09 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
1,90 T
2,78 T
2,09 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
81,94 Tr
79,49 Tr
63,42 Tr
69,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,49 Tr
169,89 Tr
95,85 Tr
133,11 Tr
Chi phí hoạt động
228,18 Tr
278,98 Tr
169,28 Tr
207,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 T
3,06 T
2,26 T
3,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,08 Tr
-25,04 Tr
354,08 N
-17,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,35 Tr
-3,79 Tr
-11,88 Tr
-9,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,79 Tr
-13,69 Tr
-1,32 Tr
30,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,37 Tr
-20,39 Tr
15,09 Tr
-2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,09 Tr
2,80 Tr
-7,97 Tr
19,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,21%
-20,46%
604,76%
63,31%
Chi phí hoạt động khác
-14,94 Tr
23,97 Tr
1,47 Tr
7,40 Tr
Thu nhập ròng
53,61 Tr
-15,04 Tr
12,33 Tr
18,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
-0,50%
0,55%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,59 Tr
11,84 Tr
28,83 Tr
27,23 Tr
Chi phí lãi suất
-2,93 Tr
-3,43 Tr
-2,22 Tr
-1,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,65 Tr
8,42 Tr
26,61 Tr
25,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,58 Tr
-20,49 Tr
4,90 Tr
-13,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,16 N
-10,12 Tr
-
-143,45 N
Các ứng dụng của Google