Finance

Danh sách
600726:SHA
Huadian Energy Ord Shs A
4,70 CN¥
+0,64%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600726...
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,78 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,32 Tr
Khối lượng
43,07 Tr
Chỉ số P/E
111,43
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
9 N
Mở
4,75 CN¥
Cao
4,78 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,32 Tr
Khối lượng
43,07 Tr
Chỉ số P/E
111,43
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huadian Energy Company Limited is an electric power company based in Harbin, Heilongjiang province. The significant shareholder of the listed company is the state-owned China Huadian. Huadian Energy Company Limited was one of the first joint-stock pilot projects of the Heilongjiang Province government with the former State Ministry of Power Industry. The company was formed 2 February 1993. In 1996 A shares and B shares were listed on the Shanghai Stock Exchange. The main businesses are power generation, heating, green energy and power equipment manufacturing. As of the end of 2008 the company had 16.8 billion RMB total assets. Total installed capacity of 3.4 GW with 4.2 GW in construction. The company is also developing wind power projects and sludge incineration. Wikipedia
Giới thiệu về Huadian Energy Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,93 N
Ngày thành lập2 thg 2, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhdenergy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
4,88 T
5,01 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
3,11 T
4,14 T
3,63 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
3,11 T
4,14 T
3,63 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
394,59 N
2,70 Tr
425,48 N
569,54 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,03 Tr
79,36 Tr
76,27 Tr
70,39 Tr
Chi phí hoạt động
196,37 Tr
318,54 Tr
267,17 Tr
250,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,31 T
4,46 T
3,89 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,29 Tr
423,73 Tr
1,11 T
257,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,30 Tr
-18,11 Tr
18,32 Tr
-19,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,26 Tr
279,40 Tr
1,04 T
221,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,95 Tr
277,83 Tr
1,03 T
120,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
100,95 Tr
190,12 Tr
161,56 Tr
127,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
823,15%
68,04%
15,47%
57,43%
Chi phí hoạt động khác
105,78 Tr
212,83 Tr
190,48 Tr
171,50 Tr
Thu nhập ròng
-190,92 Tr
-67,21 Tr
601,74 Tr
-10,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,47%
-1,38%
12,02%
-0,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 Tr
5,20 Tr
18,46 Tr
8,61 Tr
Chi phí lãi suất
-138,51 Tr
-132,99 Tr
-124,30 Tr
-126,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,64 Tr
-127,79 Tr
-105,84 Tr
-117,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
675,55 Tr
856,55 Tr
1,55 T
611,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,04 Tr
-74,71 Tr
-
-28,77 Tr
Các ứng dụng của Google