Finance

Danh sách
600722:SHA
Hebei Jinniu Chemical Industry Co Ltd
13,64 CN¥
-0,80%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600722...
Mở
13,99 CN¥
Cao
14,02 CN¥
Thấp
13,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,19 Tr
Khối lượng
45,47 Tr
Chỉ số P/E
164,77
Cao nhất trong 52 tuần
21,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,32 Tr
Số nhân viên
164
Mở
13,99 CN¥
Cao
14,02 CN¥
Thấp
13,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,19 Tr
Khối lượng
45,47 Tr
Chỉ số P/E
164,77
Cao nhất trong 52 tuần
21,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,32 Tr
Số nhân viên
164
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Jinniu Chemical Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên164
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhbjnhg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
127,84 Tr
107,34 Tr
100,30 Tr
138,85 Tr
Giá vốn hàng bán
93,08 Tr
92,53 Tr
72,49 Tr
90,30 Tr
Chi phí doanh thu
93,08 Tr
92,53 Tr
72,49 Tr
90,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,31 Tr
-11,15 Tr
2,91 Tr
11,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,57 Tr
8,23 Tr
5,07 Tr
5,04 Tr
Chi phí hoạt động
17,43 Tr
-4,07 Tr
9,21 Tr
18,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,51 Tr
88,47 Tr
81,70 Tr
108,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,33 Tr
18,87 Tr
18,60 Tr
30,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-215,24 N
281,57 N
-29,96 N
29,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,87 Tr
26,56 Tr
26,67 Tr
40,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,11 Tr
25,77 Tr
25,29 Tr
40,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,41 Tr
2,07 Tr
3,88 Tr
2,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,44%
7,80%
14,55%
7,41%
Chi phí hoạt động khác
1,56 Tr
-1,14 Tr
1,21 Tr
1,67 Tr
Thu nhập ròng
9,32 Tr
11,90 Tr
13,05 Tr
22,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,29%
11,09%
13,01%
15,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,99 Tr
6,77 Tr
6,72 Tr
10,51 Tr
Chi phí lãi suất
-
-148,72 N
-
-47,98 N
Chi phí lãi suất ròng
4,99 Tr
6,62 Tr
6,72 Tr
10,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,42 Tr
23,06 Tr
22,79 Tr
34,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-99,78 N
-
-
Các ứng dụng của Google