Finance

Danh sách
Tại sao 600721 giảm 8,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
600721:SHA
Xinjiang Bai Hua Cun Pharma Tech Co Ltd
11,02 CN¥
-8,55%
(-1,03) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600721...
Mở
12,11 CN¥
Cao
12,60 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,83 Tr
Khối lượng
129,49 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
141,35
Cao nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,39 Tr
Số nhân viên
690
Mở
12,11 CN¥
Cao
12,60 CN¥
Thấp
11,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,83 Tr
Khối lượng
129,49 Tr
Cổ tức
0,36%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
141,35
Cao nhất trong 52 tuần
16,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 CN¥
EPS
0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,39 Tr
Số nhân viên
690
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Bai Hua Cun Pharma Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên690
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjbhc.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,52 Tr
89,71 Tr
67,18 Tr
90,17 Tr
Giá vốn hàng bán
37,13 Tr
85,29 Tr
34,92 Tr
55,22 Tr
Chi phí doanh thu
37,13 Tr
85,29 Tr
34,92 Tr
55,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,91 Tr
6,30 Tr
4,03 Tr
5,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,01 Tr
14,60 Tr
15,21 Tr
16,69 Tr
Chi phí hoạt động
25,37 Tr
16,82 Tr
22,87 Tr
29,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,51 Tr
102,11 Tr
57,80 Tr
85,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,01 Tr
-12,40 Tr
9,38 Tr
5,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
96,03 N
-19,62 N
-14,06 N
-72,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,17 Tr
5,44 Tr
7,26 Tr
9,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,94 Tr
-14,36 Tr
10,38 Tr
5,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
978,65 N
-2,57 Tr
620,69 N
1,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,98%
-47,26%
8,55%
14,14%
Chi phí hoạt động khác
1,32 Tr
1,44 Tr
1,40 Tr
1,14 Tr
Thu nhập ròng
7,19 Tr
8,01 Tr
6,64 Tr
8,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,45%
8,93%
9,89%
9,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
834,46 N
-
1,09 Tr
749,00 N
Chi phí lãi suất
-
-1,88 Tr
-79,79 N
-
Chi phí lãi suất ròng
834,46 N
-1,88 Tr
1,01 Tr
749,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,42 Tr
-7,94 Tr
13,84 Tr
9,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-884,00
-
-
Các ứng dụng của Google