Finance

Danh sách
Tại sao 600720 tăng 2,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
600720:SHA
CCCC Design & Consulting Group Co Ltd
5,23 CN¥
+2,15%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 10:48:44 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600720...
Mở
5,14 CN¥
Cao
5,24 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,75 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
776,29 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
5,14 CN¥
Cao
5,24 CN¥
Thấp
5,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,99 Tr
Khối lượng
5,00 Tr
Chỉ số P/E
9,97
Cao nhất trong 52 tuần
7,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,75 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
776,29 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CCCC Design & Consulting Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,94 N
Ngày thành lập17 thg 7, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webccccdc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
4,94 T
1,69 T
2,37 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
3,24 T
1,47 T
1,68 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
3,24 T
1,47 T
1,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
102,69 Tr
171,75 Tr
101,28 Tr
95,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,81 Tr
297,12 Tr
121,35 Tr
117,90 Tr
Chi phí hoạt động
227,24 Tr
859,64 Tr
142,80 Tr
451,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
4,10 T
1,61 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
169,76 Tr
841,15 Tr
71,69 Tr
242,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,37 Tr
-49,55 Tr
-13,18 Tr
22,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
247,18 Tr
812,85 Tr
94,26 Tr
271,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
254,63 Tr
785,27 Tr
88,99 Tr
264,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,35 Tr
113,10 Tr
19,14 Tr
31,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
13,91%
20,30%
11,71%
Chi phí hoạt động khác
-116,53 N
31,36 Tr
7,46 Tr
17,29 Tr
Thu nhập ròng
192,91 Tr
702,82 Tr
71,44 Tr
237,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,98%
14,21%
4,24%
9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,24 Tr
33,55 Tr
41,25 Tr
40,51 Tr
Chi phí lãi suất
-11,39 Tr
-13,04 Tr
-10,78 Tr
-11,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,86 Tr
20,52 Tr
30,48 Tr
29,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
209,93 Tr
884,30 Tr
114,84 Tr
278,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
698,37 N
-6,31 Tr
-
-174,81 N
Các ứng dụng của Google