Finance

Danh sách
Tại sao 600718 giảm 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
600718:SHA
Neusoft Corp
8,21 CN¥
-2,49%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 14:31:53 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600718...
Mở
8,44 CN¥
Cao
8,49 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 Tr
Khối lượng
9,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
23 N
Mở
8,44 CN¥
Cao
8,49 CN¥
Thấp
8,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,67 Tr
Khối lượng
9,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
-0,77 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Neusoft Corporation is a Chinese multinational provider of software engineering services, Information Technology services, product engineering services, IT education and medical equipment headquartered in Shenyang, China. "Neusoft" is an acronym of Northeastern University Software. The company was founded in 1991 and, as of 2023, is the largest China-based company providing IT services and, as of 2012, the largest software outsourcing firm in China. Neusoft has subsidiaries in United States, Japan, Switzerland, Germany and Romania. Wikipedia
Giới thiệu về Neusoft Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,4 N
Ngày thành lập17 thg 6, 1991
Trụ sở chínhThẩm Dương, Liêu Ninh, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,80 T
4,55 T
1,90 T
2,50 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
3,99 T
1,39 T
1,97 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
3,99 T
1,39 T
1,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
335,92 Tr
358,81 Tr
280,98 Tr
301,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
301,85 Tr
444,66 Tr
286,84 Tr
333,62 Tr
Chi phí hoạt động
536,68 Tr
926,26 Tr
575,89 Tr
614,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,57 T
4,92 T
1,96 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,09 Tr
-368,72 Tr
-65,97 Tr
-82,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,73 Tr
-34,66 Tr
-18,95 Tr
20,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,37 Tr
-435,15 Tr
-131,56 Tr
-153,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,65 Tr
-411,43 Tr
-89,39 Tr
-101,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,77 Tr
-37,32 Tr
20,76 Tr
-5,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
121,86%
8,58%
-15,78%
3,89%
Chi phí hoạt động khác
-103,02 Tr
58,52 Tr
7,42 Tr
-17,90 Tr
Thu nhập ròng
-5,19 Tr
-409,24 Tr
-147,51 Tr
-141,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,19%
-9,00%
-7,78%
-5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,81 Tr
4,36 Tr
3,50 Tr
2,69 Tr
Chi phí lãi suất
-7,58 Tr
-7,56 Tr
-7,97 Tr
-8,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,77 Tr
-3,20 Tr
-4,47 Tr
-5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
298,74 Tr
-288,03 Tr
14,72 Tr
-1,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
896,54 N
-1,13 Tr
-
-4,33 Tr
Các ứng dụng của Google