Finance

Danh sách
600717:SHA
Tianjin Port Holdings Co Ltd
4,37 CN¥
+0,69%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600717...
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
23,35 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
5 N
Mở
4,33 CN¥
Cao
4,42 CN¥
Thấp
4,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,29 Tr
Khối lượng
23,35 Tr
Cổ tức
2,33%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
4,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 CN¥
EPS
0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tianjin Port Holdings Company Limited, formerly Tianjin Port Storage and Transportation Holdings Limited, is engaged in the operations of Tianjin Port, the warehousing and storage of cargo and the provision of freight forwarding and shipping brokerage services. It is parented by Tianjin Port. Its A shares were listed on the Shanghai Stock Exchange in 1996. Its name was changed to Tianjin Port Holdings Company Limited in 1998. Wikipedia
Giới thiệu về Tianjin Port Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,93 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,19 T
3,42 T
2,63 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,45 T
1,61 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,45 T
1,61 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,76 Tr
29,76 Tr
16,94 Tr
27,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
372,28 Tr
534,87 Tr
379,11 Tr
410,52 Tr
Chi phí hoạt động
393,80 Tr
556,69 Tr
394,92 Tr
452,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
3,01 T
2,00 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
469,96 Tr
410,36 Tr
629,96 Tr
558,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,02 Tr
2,11 Tr
-5,89 Tr
5,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
558,12 Tr
484,13 Tr
694,11 Tr
658,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
550,64 Tr
482,59 Tr
694,62 Tr
652,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,03 Tr
126,10 Tr
174,35 Tr
150,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,04%
26,05%
25,12%
22,93%
Chi phí hoạt động khác
-5,35 Tr
-6,03 Tr
-730,38 N
16,63 Tr
Thu nhập ròng
276,63 Tr
200,79 Tr
353,01 Tr
324,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,66%
5,87%
13,41%
11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,20 Tr
115,66 Tr
101,51 Tr
133,85 Tr
Chi phí lãi suất
-28,51 Tr
-38,01 Tr
-30,96 Tr
-30,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
83,69 Tr
77,64 Tr
70,55 Tr
103,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
742,82 Tr
680,59 Tr
900,20 Tr
827,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,74 Tr
73,47 Tr
-
-544,58 N
Các ứng dụng của Google