Finance

Danh sách
600712:SHA
Nanning Department Store Co Ltd
5,33 CN¥
-0,37%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600712...
Mở
5,42 CN¥
Cao
5,51 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,45 Tr
Khối lượng
21,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,66 Tr
Số nhân viên
592
Mở
5,42 CN¥
Cao
5,51 CN¥
Thấp
5,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,45 Tr
Khối lượng
21,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,30 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
544,66 Tr
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanning Department Store Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnnbh.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,27 Tr
82,41 Tr
136,04 Tr
137,59 Tr
Giá vốn hàng bán
77,42 Tr
56,53 Tr
98,43 Tr
98,21 Tr
Chi phí doanh thu
77,42 Tr
56,53 Tr
98,43 Tr
98,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,05 Tr
29,00 Tr
31,57 Tr
34,76 Tr
Chi phí hoạt động
41,79 Tr
34,97 Tr
33,87 Tr
37,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,22 Tr
91,50 Tr
132,30 Tr
135,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,95 Tr
-9,09 Tr
3,74 Tr
1,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,10 Tr
3,27 Tr
-661,01 N
-2,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,73 Tr
-47,43 Tr
2,75 Tr
-369,04 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,96 Tr
-7,97 Tr
1,52 Tr
-1,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
-5,80 Tr
5,21 N
956,75 N
Thuế suất hiệu dụng
7,19%
12,22%
0,19%
-259,25%
Chi phí hoạt động khác
2,27 Tr
2,25 Tr
2,30 Tr
2,24 Tr
Thu nhập ròng
13,67 Tr
-41,64 Tr
2,74 Tr
-1,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,63%
-50,52%
2,02%
-0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,10 N
33,66 N
142,92 N
-
Chi phí lãi suất
-1,99 Tr
-2,31 Tr
-1,70 Tr
-1,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 Tr
-2,28 Tr
-1,56 Tr
-1,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,86 Tr
1,42 Tr
14,25 Tr
10,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,90 N
-23,74 Tr
-
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google