Finance

Danh sách
600710:SHA
Sumec Corp Ltd
10,44 CN¥
+0,77%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600710...
Mở
10,50 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
10,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,69 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
15,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
17 N
Mở
10,50 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
10,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,69 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
15,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,30 CN¥
EPS
1,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,31 T
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sumec Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,4 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websumec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,32 T
30,39 T
31,14 T
35,29 T
Giá vốn hàng bán
30,13 T
28,14 T
29,33 T
33,07 T
Chi phí doanh thu
30,13 T
28,14 T
29,33 T
33,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
87,49 Tr
153,39 Tr
101,63 Tr
121,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
769,55 Tr
956,36 Tr
632,81 Tr
681,53 Tr
Chi phí hoạt động
864,78 Tr
1,29 T
730,00 Tr
824,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,99 T
29,44 T
30,06 T
33,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
952,21 Tr
1,08 T
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,18 Tr
-164,61 Tr
-109,10 Tr
57,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,06 T
994,52 Tr
1,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,33 T
890,01 Tr
944,66 Tr
1,37 T
Chi phí thuế thu nhập
192,27 Tr
208,16 Tr
235,29 Tr
366,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,74%
19,65%
23,66%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
-10,49 Tr
89,42 Tr
-234,32 N
72,33 Tr
Thu nhập ròng
457,86 Tr
251,94 Tr
310,90 Tr
382,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,42%
0,83%
1,00%
1,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,32 Tr
146,30 Tr
31,69 Tr
81,76 Tr
Chi phí lãi suất
-30,86 Tr
-77,94 Tr
-57,37 Tr
-59,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,47 Tr
68,36 Tr
-25,68 Tr
22,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,45 T
1,08 T
1,21 T
1,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,18 Tr
-43,46 Tr
-
275,39 N
Các ứng dụng của Google