Finance

Danh sách
600704:SHA
Wuchan Zhongda Group Co Ltd
4,88 CN¥
+0,62%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600704...
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,93 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,82 Tr
Khối lượng
39,61 Tr
Cổ tức
4,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,31 T
Số nhân viên
26 N
Mở
4,86 CN¥
Cao
4,93 CN¥
Thấp
4,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
25,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,82 Tr
Khối lượng
39,61 Tr
Cổ tức
4,51%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
6,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,63 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,31 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wuchan Zhongda Group Co., Ltd. is a Chinese state controlled conglomerate headquartered in Hangzhou, Zhejiang. It began being listed on the Fortune Global 500 in 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Wuchan Zhongda Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,3 N
Ngày thành lập31 thg 12, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwzgroup.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,44 T
163,48 T
134,20 T
155,67 T
Giá vốn hàng bán
140,31 T
160,28 T
129,69 T
151,58 T
Chi phí doanh thu
140,31 T
160,28 T
129,69 T
151,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
394,63 Tr
384,93 Tr
333,59 Tr
503,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,61 T
1,68 T
1,42 T
1,58 T
Chi phí hoạt động
1,94 T
2,91 T
1,86 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
142,25 T
163,19 T
131,55 T
154,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,19 T
288,29 Tr
2,65 T
1,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-60,92 Tr
-77,09 Tr
-158,90 Tr
64,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,88 T
1,39 T
1,76 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 T
693,60 Tr
2,09 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
385,33 Tr
412,05 Tr
370,02 Tr
410,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,46%
29,71%
21,03%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-199,35 Tr
573,60 Tr
26,52 Tr
284,54 Tr
Thu nhập ròng
1,01 T
571,84 Tr
970,96 Tr
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
0,35%
0,72%
0,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
633,56 Tr
887,58 Tr
50,94 Tr
50,59 Tr
Chi phí lãi suất
-453,15 Tr
-270,03 Tr
-454,37 Tr
-460,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
180,41 Tr
617,55 Tr
-403,44 Tr
-409,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,60 T
697,25 Tr
3,06 T
2,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
68,38 Tr
-434,67 Tr
-
-84,45 Tr
Các ứng dụng của Google