Finance

Danh sách
Tại sao 600703 giảm 5,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
600703:SHA
Sanan Optoelectronics Co Ltd
10,18 CN¥
-5,57%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600703...
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,06 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,43 Tr
Khối lượng
133,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,08 T
Số nhân viên
16 N
Mở
10,98 CN¥
Cao
11,06 CN¥
Thấp
9,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,43 Tr
Khối lượng
133,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,98 CN¥
EPS
-0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,08 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sanan Optoelectronics is a publicly listed Chinese company that engages in full-color high-brightness light-emitting diode wafer and chip manufacturing. It also manufactures solar cell and PIN photodetectors. Wikipedia
Giới thiệu về Sanan Optoelectronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15,9 N
Ngày thành lập12 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websanan-e.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,83 T
4,13 T
2,91 T
3,56 T
Giá vốn hàng bán
4,04 T
4,26 T
2,37 T
3,47 T
Chi phí doanh thu
4,04 T
4,26 T
2,37 T
3,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,51 Tr
196,02 Tr
185,26 Tr
191,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
285,77 Tr
327,06 Tr
268,38 Tr
292,00 Tr
Chi phí hoạt động
34,69 Tr
1,02 T
308,01 Tr
690,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,07 T
5,29 T
2,68 T
4,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
754,96 Tr
-1,16 T
229,23 Tr
-599,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,78 Tr
-12,64 Tr
-30,76 Tr
31,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,92 Tr
-447,33 Tr
120,01 Tr
-118,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
676,47 Tr
-1,25 T
254,66 Tr
-675,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,61 Tr
-8,43 Tr
48,04 Tr
48,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-79,72%
1,88%
40,03%
-40,90%
Chi phí hoạt động khác
-429,79 Tr
479,23 Tr
-144,64 Tr
199,17 Tr
Thu nhập ròng
-99,52 Tr
-441,82 Tr
67,49 Tr
-165,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,06%
-10,69%
2,32%
-4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,88 Tr
19,66 Tr
130,16 Tr
20,88 Tr
Chi phí lãi suất
-81,09 Tr
-76,90 Tr
-73,97 Tr
-65,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,21 Tr
-57,24 Tr
56,19 Tr
-44,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,68 T
-168,49 Tr
1,22 T
401,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,33 Tr
-2,87 Tr
-
-105,62 Tr
Các ứng dụng của Google