Finance

Danh sách
Tại sao 600699 tăng 10,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600699:SHA
Ningbo Joyson Electronic Corp
20,30 CN¥
+10,03%
(+1,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600699...
Mở
18,80 CN¥
Cao
20,30 CN¥
Thấp
18,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,73 Tr
Khối lượng
69,20 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
34,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,50 Tr
Số nhân viên
43 N
Mở
18,80 CN¥
Cao
20,30 CN¥
Thấp
18,60 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,73 Tr
Khối lượng
69,20 Tr
Cổ tức
0,89%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,92
Cao nhất trong 52 tuần
34,69 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,80 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
890,50 Tr
Số nhân viên
43 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Joyson Electronic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên43,2 N
Ngày thành lập7 thg 8, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webjoyson.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,50 T
15,34 T
13,82 T
14,28 T
Giá vốn hàng bán
12,36 T
13,04 T
11,37 T
11,89 T
Chi phí doanh thu
12,36 T
13,04 T
11,37 T
11,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
915,53 Tr
640,01 Tr
839,40 Tr
819,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 T
651,41 Tr
825,14 Tr
757,32 Tr
Chi phí hoạt động
2,16 T
1,41 T
1,67 T
1,62 T
Tổng chi phí hoạt động
14,52 T
14,44 T
13,04 T
13,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
974,46 Tr
895,04 Tr
772,10 Tr
771,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,05 Tr
-19,69 Tr
-19,64 Tr
3,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
597,38 Tr
340,90 Tr
582,41 Tr
495,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
667,05 Tr
649,11 Tr
523,49 Tr
484,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,44 Tr
88,10 Tr
119,69 Tr
90,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,01%
25,84%
20,55%
18,28%
Chi phí hoạt động khác
-37,62 Tr
97,46 Tr
11,90 Tr
36,78 Tr
Thu nhập ròng
412,61 Tr
215,58 Tr
402,09 Tr
336,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,66%
1,41%
2,91%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,14
0,21
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,69 Tr
35,46 Tr
56,82 Tr
40,58 Tr
Chi phí lãi suất
-316,80 Tr
-250,75 Tr
-285,80 Tr
-253,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-299,11 Tr
-215,29 Tr
-228,98 Tr
-213,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,44 T
1,40 T
1,28 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,69 Tr
43,86 Tr
-
-5,19 Tr
Các ứng dụng của Google