Finance

Danh sách
Tại sao 600698 tăng 6,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
600698:SHA
Hunan Tyen Machinery Ord Shs A
6,85 CN¥
+6,04%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600698...
Mở
6,50 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,34 Tr
Khối lượng
53,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,45 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
741,82 Tr
Số nhân viên
765
Mở
6,50 CN¥
Cao
7,06 CN¥
Thấp
6,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,34 Tr
Khối lượng
53,24 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,71 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,45 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
741,82 Tr
Số nhân viên
765
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Tyen Machinery Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên765
Ngày thành lập25 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtyen.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,83 Tr
156,97 Tr
162,05 Tr
145,22 Tr
Giá vốn hàng bán
106,08 Tr
158,08 Tr
143,85 Tr
131,90 Tr
Chi phí doanh thu
106,08 Tr
158,08 Tr
143,85 Tr
131,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,59 Tr
8,61 Tr
4,12 Tr
2,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,17 Tr
18,48 Tr
12,58 Tr
9,34 Tr
Chi phí hoạt động
12,63 Tr
34,74 Tr
17,77 Tr
12,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,70 Tr
192,82 Tr
161,62 Tr
144,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,13 Tr
-35,85 Tr
430,08 N
1,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,30 N
-46,28 N
-87,33 N
2,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
122,38 N
-33,46 Tr
1,85 Tr
200,99 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,39 Tr
-36,05 Tr
351,06 N
1,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-857,83 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
2,56%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,04 Tr
5,10 Tr
1,22 Tr
-18,63 N
Thu nhập ròng
122,38 N
-32,60 Tr
1,85 Tr
200,99 N
Biên lợi nhuận ròng
0,10%
-20,77%
1,14%
0,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
276,52 N
62,46 N
87,11 N
63,28 N
Chi phí lãi suất
-
-214,81 N
-78,80 N
-94,17 N
Chi phí lãi suất ròng
276,52 N
-152,35 N
8,31 N
-30,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,99 Tr
-26,72 Tr
9,56 Tr
13,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 Tr
-393,93 N
-
-113,76 N
Các ứng dụng của Google