Finance

Danh sách
Tại sao 600697 giảm 3,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
600697:SHA
Chang Chun Eurasia Group Co Ltd
11,00 CN¥
-3,59%
(-0,41) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600697...
Mở
11,21 CN¥
Cao
11,28 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
11,21 CN¥
Cao
11,28 CN¥
Thấp
10,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,02 Tr
Khối lượng
7,75 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
15,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,20 CN¥
EPS
-0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,09 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chang Chun Eurasia Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,19 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,70 T
1,39 T
1,83 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
1,11 T
757,84 Tr
1,14 T
1,04 T
Chi phí doanh thu
1,11 T
757,84 Tr
1,14 T
1,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
388,49 Tr
447,88 Tr
464,31 Tr
392,40 Tr
Chi phí hoạt động
435,07 Tr
509,97 Tr
522,84 Tr
451,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,27 T
1,66 T
1,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
153,91 Tr
120,72 Tr
162,07 Tr
166,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,42 Tr
2,80 Tr
-25,11 Tr
-11,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,50 Tr
40,97 Tr
73,22 Tr
78,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,11 Tr
62,63 Tr
75,26 Tr
76,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,92 Tr
78,17 Tr
28,11 Tr
32,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,47%
190,82%
38,39%
41,21%
Chi phí hoạt động khác
45,41 Tr
62,97 Tr
57,30 Tr
59,14 Tr
Thu nhập ròng
3,42 Tr
-69,59 Tr
3,60 Tr
11,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
-5,01%
0,20%
0,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,51 Tr
44,00 Tr
284,69 N
365,86 N
Chi phí lãi suất
-62,89 Tr
-104,88 Tr
-61,99 Tr
-78,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,38 Tr
-60,88 Tr
-61,70 Tr
-77,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
322,76 Tr
286,10 Tr
327,45 Tr
321,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
544,35 N
25,64 Tr
-
-39,59 N
Các ứng dụng của Google