Finance

Danh sách
Tại sao 600693 giảm 10,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
600693:SHA
Fujian Dongbai Group Co Ltd
9,87 CN¥
-10,03%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600693...
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
9,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,34 Tr
Khối lượng
204,00 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
175,44
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,87 CN¥
Cao
10,56 CN¥
Thấp
9,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,34 Tr
Khối lượng
204,00 Tr
Cổ tức
0,81%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
175,44
Cao nhất trong 52 tuần
22,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,79 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
898,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Dongbai Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdongbai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
430,46 Tr
487,83 Tr
505,20 Tr
438,94 Tr
Giá vốn hàng bán
178,68 Tr
190,41 Tr
216,42 Tr
188,33 Tr
Chi phí doanh thu
178,68 Tr
190,41 Tr
216,42 Tr
188,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,68 Tr
121,48 Tr
84,70 Tr
81,76 Tr
Chi phí hoạt động
128,87 Tr
151,92 Tr
114,54 Tr
109,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
307,55 Tr
342,34 Tr
330,97 Tr
297,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,91 Tr
145,49 Tr
174,24 Tr
141,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,98 Tr
-10,93 Tr
-7,03 Tr
-6,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,90 Tr
26,80 Tr
99,79 Tr
73,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,13 Tr
65,94 Tr
98,50 Tr
69,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,65 Tr
46,79 Tr
26,23 Tr
18,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,31%
174,59%
26,29%
24,62%
Chi phí hoạt động khác
26,01 Tr
32,84 Tr
28,94 Tr
27,81 Tr
Thu nhập ròng
16,49 Tr
-42,28 Tr
45,02 Tr
29,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,83%
-8,67%
8,91%
6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,78 Tr
2,31 Tr
2,00 Tr
2,04 Tr
Chi phí lãi suất
-72,58 Tr
-70,94 Tr
-70,70 Tr
-66,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,80 Tr
-68,62 Tr
-68,70 Tr
-64,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,42 Tr
162,86 Tr
191,61 Tr
158,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
779,01 N
-9,86 Tr
-
603,70 N
Các ứng dụng của Google