Finance

Danh sách
600691:SHA
Shanxi LuAn Chemical Technology Co Ltd
2,55 CN¥
+1,19%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600691...
Mở
2,54 CN¥
Cao
2,59 CN¥
Thấp
2,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,53 Tr
Khối lượng
26,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
5 N
Mở
2,54 CN¥
Cao
2,59 CN¥
Thấp
2,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,53 Tr
Khối lượng
26,71 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,14 CN¥
EPS
-0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,76 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanxi LuAn Chemical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webymhg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,39 T
2,33 T
2,30 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
2,25 T
2,59 T
2,22 T
2,35 T
Chi phí doanh thu
2,25 T
2,59 T
2,22 T
2,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,11 Tr
-54,32 Tr
19,03 Tr
32,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,61 Tr
36,08 Tr
83,23 Tr
55,45 Tr
Chi phí hoạt động
212,42 Tr
-125,05 Tr
104,36 Tr
144,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,46 T
2,47 T
2,32 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-72,27 Tr
-138,78 Tr
-27,91 Tr
-83,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
16,80 Tr
-405,74 N
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-144,15 Tr
-490,09 Tr
-62,68 Tr
69,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-132,79 Tr
-175,00 Tr
-63,68 Tr
47,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,39 Tr
47,01 Tr
-34,91 N
-7,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,04%
-9,59%
0,06%
-11,37%
Chi phí hoạt động khác
-4,44 Tr
38,06 Tr
1,26 Tr
26,70 Tr
Thu nhập ròng
-135,20 Tr
-461,49 Tr
-48,72 Tr
94,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,66%
-19,82%
-2,12%
3,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,00 Tr
1,64 Tr
180,44 Tr
Chi phí lãi suất
-62,56 Tr
-73,03 Tr
-45,49 Tr
-45,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,56 Tr
-53,02 Tr
-43,86 Tr
135,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,28 Tr
37,00 Tr
147,88 Tr
86,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-398,00
-765,61 N
-
-
Các ứng dụng của Google