Finance

Danh sách
600690:SHA
Haier Smart Home Co Ltd
20,33 CN¥
+0,10%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600690...
Mở
20,32 CN¥
Cao
20,55 CN¥
Thấp
20,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
180,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 Tr
Khối lượng
32,73 Tr
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
28,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 T
Số nhân viên
135 N
Mở
20,32 CN¥
Cao
20,55 CN¥
Thấp
20,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
180,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,99 Tr
Khối lượng
32,73 Tr
Cổ tức
5,71%
Cổ tức hằng quý
0,29 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,52
Cao nhất trong 52 tuần
28,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,25 CN¥
EPS
1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,10 T
Số nhân viên
135 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haier Smart Home Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,56 T
68,29 T
73,69 T
78,43 T
Giá vốn hàng bán
55,47 T
52,36 T
55,01 T
56,04 T
Chi phí doanh thu
55,47 T
52,36 T
55,01 T
56,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,43 T
873,53 Tr
3,11 T
1,96 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,93 T
14,00 T
9,23 T
13,23 T
Chi phí hoạt động
14,59 T
15,91 T
12,58 T
15,85 T
Tổng chi phí hoạt động
70,06 T
68,27 T
67,59 T
71,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 T
25,24 Tr
6,10 T
6,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
863,61 Tr
-903,29 Tr
-688,56 Tr
591,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,34 T
2,15 T
5,72 T
7,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,60 T
190,20 Tr
5,80 T
6,57 T
Chi phí thuế thu nhập
978,76 Tr
-175,05 Tr
914,00 Tr
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
15,45%
-8,16%
15,98%
17,43%
Chi phí hoạt động khác
-854,33 Tr
1,17 T
183,35 Tr
530,39 Tr
Thu nhập ròng
5,34 T
2,18 T
4,65 T
5,66 T
Biên lợi nhuận ròng
6,88%
3,19%
6,31%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,48
0,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
779,69 Tr
644,29 Tr
838,30 Tr
874,71 Tr
Chi phí lãi suất
-655,82 Tr
-577,05 Tr
-447,97 Tr
-516,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
123,87 Tr
67,24 Tr
390,33 Tr
358,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,75 T
1,44 T
7,52 T
7,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,33 Tr
197,51 Tr
-
-46,80 Tr
Các ứng dụng của Google