Finance

Danh sách
Tại sao 600689 tăng 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
600689:SHA
Shanghai Sanmao Enterprise (Group) Ord Shs A
12,14 CN¥
+2,88%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600689...
Mở
11,95 CN¥
Cao
12,97 CN¥
Thấp
11,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
8,48 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
188,42
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,20 Tr
Số nhân viên
836
Mở
11,95 CN¥
Cao
12,97 CN¥
Thấp
11,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,54 Tr
Khối lượng
8,48 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
188,42
Cao nhất trong 52 tuần
15,46 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,68 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,20 Tr
Số nhân viên
836
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Sanmao Enterprise (Group) Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên836
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600689.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
292,53 Tr
579,60 Tr
212,65 Tr
454,17 Tr
Giá vốn hàng bán
284,80 Tr
558,94 Tr
196,56 Tr
437,36 Tr
Chi phí doanh thu
284,80 Tr
558,94 Tr
196,56 Tr
437,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,58 Tr
19,47 Tr
13,53 Tr
9,90 Tr
Chi phí hoạt động
4,74 Tr
23,48 Tr
11,50 Tr
13,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
289,54 Tr
582,43 Tr
208,06 Tr
450,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,98 Tr
-2,83 Tr
4,59 Tr
3,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,84 Tr
-4,37 Tr
-698,51 N
214,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,01 Tr
-408,74 N
4,85 Tr
11,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,49 Tr
-1,54 Tr
4,85 Tr
5,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,85 N
3,43 Tr
873,74 N
2,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,64%
-838,48%
18,02%
23,65%
Chi phí hoạt động khác
-776,91 N
1,84 Tr
634,41 N
1,48 Tr
Thu nhập ròng
3,91 Tr
-3,84 Tr
3,97 Tr
8,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,34%
-0,66%
1,87%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
1,34 Tr
962,28 N
3,36 Tr
Chi phí lãi suất
-
-223,27 N
-
-227,98 N
Chi phí lãi suất ròng
1,54 Tr
1,12 Tr
962,28 N
3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,83 Tr
-1,05 Tr
6,36 Tr
5,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
425,07 N
-424,06 N
-
-
Các ứng dụng của Google