Finance

Danh sách
600688:SHA
Sinopec Shanghai Petrochemical Ord Shs A
2,79 CN¥
+1,82%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600688...
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,80 CN¥
Thấp
2,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,85 Tr
Khối lượng
59,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,33 T
Số nhân viên
7 N
Mở
2,74 CN¥
Cao
2,80 CN¥
Thấp
2,74 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,85 Tr
Khối lượng
59,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,61 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,33 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Petrochemical, full name Sinopec Shanghai Petrochemical Company Limited, the subsidiary company of Sinopec, is one of the largest petrochemical enterprises in Mainland China. It is engaged in production of ethylene, fiber, resin and plastics. The company is registered in Shanghai. Its headquarters are in Jinshan District, Shanghai. There have been hopes that Sinopec, Shanghai Petrochemical's parent company, will process share reform and privatize Yizeng Chemical Fibre and Sinopec Shanghai Petrochemical, but the plan does not finalize until this moment. Wikipedia
Giới thiệu về Sinopec Shanghai Petrochemical Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,7 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhThượng Hải, Thượng Hải, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,36 T
16,68 T
17,66 T
21,33 T
Giá vốn hàng bán
15,54 T
14,85 T
13,98 T
18,58 T
Chi phí doanh thu
15,54 T
14,85 T
13,98 T
18,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
80,83 Tr
3,77 Tr
20,69 Tr
63,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
505,94 Tr
269,73 Tr
423,52 Tr
266,48 Tr
Chi phí hoạt động
3,44 T
2,92 T
3,12 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
18,98 T
17,77 T
17,09 T
21,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
381,99 Tr
-1,09 T
568,10 Tr
-268,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,95 Tr
19,20 Tr
-10,62 Tr
7,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,01 Tr
-912,26 Tr
575,29 Tr
-188,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
415,66 Tr
-932,79 Tr
575,29 Tr
-182,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,78 Tr
88,97 Tr
158,62 Tr
-54,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-67,24%
-9,75%
27,57%
29,14%
Chi phí hoạt động khác
2,85 T
2,65 T
2,67 T
2,69 T
Thu nhập ròng
30,60 Tr
-1,00 T
415,17 Tr
-114,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,16%
-6,00%
2,35%
-0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,58 Tr
167,40 Tr
17,82 Tr
98,11 Tr
Chi phí lãi suất
-
-16,33 Tr
-
-24,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,58 Tr
151,07 Tr
17,82 Tr
73,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
835,11 Tr
-634,62 Tr
1,02 T
211,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-23,50 Tr
8,86 Tr
-
14,52 Tr
Các ứng dụng của Google