Finance

Danh sách
Tại sao 600686 giảm 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
600686:SHA
Xiamen King Long Motor Group Co Ltd
9,41 CN¥
-3,88%
(-0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600686...
Mở
9,49 CN¥
Cao
9,75 CN¥
Thấp
9,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,21 Tr
Khối lượng
24,38 Tr
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,34 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
606,74 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
9,49 CN¥
Cao
9,75 CN¥
Thấp
9,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,21 Tr
Khối lượng
24,38 Tr
Chỉ số P/E
10,74
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,34 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
606,74 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen King Long Motor Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxmklm.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,00 T
8,22 T
5,76 T
5,32 T
Giá vốn hàng bán
5,17 T
7,23 T
5,08 T
4,56 T
Chi phí doanh thu
5,17 T
7,23 T
5,08 T
4,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
202,12 Tr
365,11 Tr
163,19 Tr
199,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
411,53 Tr
381,81 Tr
326,30 Tr
308,27 Tr
Chi phí hoạt động
672,25 Tr
711,91 Tr
461,52 Tr
532,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,84 T
7,94 T
5,54 T
5,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,44 Tr
277,03 Tr
216,56 Tr
230,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,45 Tr
-215,58 Tr
-74,15 Tr
-11,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
174,90 Tr
196,03 Tr
175,48 Tr
157,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
224,24 Tr
64,52 Tr
162,78 Tr
133,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,80 Tr
-61,62 Tr
5,79 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,46%
-31,43%
3,30%
1,78%
Chi phí hoạt động khác
-41,80 Tr
109,18 Tr
-23,85 Tr
24,58 Tr
Thu nhập ròng
131,06 Tr
221,04 Tr
149,99 Tr
126,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,18%
2,69%
2,60%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,65 Tr
15,39 Tr
45,74 Tr
47,65 Tr
Chi phí lãi suất
-34,68 Tr
-42,91 Tr
-25,38 Tr
-18,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
33,98 Tr
-27,53 Tr
20,36 Tr
28,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
243,92 Tr
361,99 Tr
301,52 Tr
317,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,02 Tr
-42,78 N
-
-24,61 N
Các ứng dụng của Google