Finance

Danh sách
Tại sao 600685 tăng 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
600685:SHA
CSSC Offshore & Marine Engineering (Group) Company Limited Ord Shs A
28,13 CN¥
+2,66%
(+0,73) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600685...
Mở
27,72 CN¥
Cao
28,60 CN¥
Thấp
27,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
14,99 Tr
Chỉ số P/E
30,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,11 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
27,72 CN¥
Cao
28,60 CN¥
Thấp
27,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,58 Tr
Khối lượng
14,99 Tr
Chỉ số P/E
30,16
Cao nhất trong 52 tuần
38,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,11 CN¥
EPS
0,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
821,44 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CSSC Offshore & Marine Engineering Company Limited, formerly Guangzhou Shipyard International Company Limited, is the largest modern integrated state-owned shipbuilding enterprise based in Southern China. Wikipedia
Giới thiệu về CSSC Offshore & Marine Engineering (Group) Company Limited Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,46 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,14 T
6,23 T
5,69 T
5,43 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
6,00 T
5,20 T
4,80 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
6,00 T
5,20 T
4,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
216,40 Tr
137,26 Tr
176,30 Tr
298,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
274,37 Tr
196,87 Tr
183,20 Tr
166,34 Tr
Chi phí hoạt động
467,79 Tr
406,58 Tr
375,54 Tr
528,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
6,41 T
5,57 T
5,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
268,48 Tr
-175,69 Tr
114,59 Tr
102,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,49 Tr
16,00 Tr
49,35 Tr
-52,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
167,55 Tr
359,54 Tr
472,73 Tr
559,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
411,10 Tr
186,22 Tr
456,02 Tr
509,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,03 Tr
-46,47 Tr
265,21 N
93,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,10%
-12,92%
0,06%
16,64%
Chi phí hoạt động khác
-52,70 Tr
74,52 Tr
13,55 Tr
23,07 Tr
Thu nhập ròng
128,74 Tr
353,14 Tr
396,16 Tr
440,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,11%
5,67%
6,97%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
189,05 Tr
403,77 Tr
315,78 Tr
565,69 Tr
Chi phí lãi suất
-25,88 Tr
-25,92 Tr
-23,71 Tr
-22,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
163,17 Tr
377,86 Tr
292,07 Tr
543,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
364,26 Tr
-79,67 Tr
210,62 Tr
196,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-187,69 N
224,54 N
-
-64,21 N
Các ứng dụng của Google