Finance

Danh sách
600684:SHA
Guangzhou Pearl River Dvlpmt Grp Co Ltd
3,42 CN¥
+1,48%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600684...
Mở
3,47 CN¥
Cao
3,51 CN¥
Thấp
3,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,18 Tr
Khối lượng
13,67 Tr
Chỉ số P/E
52,37
Cao nhất trong 52 tuần
6,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,89 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
853,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
3,47 CN¥
Cao
3,51 CN¥
Thấp
3,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,18 Tr
Khối lượng
13,67 Tr
Chỉ số P/E
52,37
Cao nhất trong 52 tuần
6,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,89 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
853,46 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangzhou Pearl River Dvlpmt Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,24 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzzjgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
425,65 Tr
418,47 Tr
352,79 Tr
416,64 Tr
Giá vốn hàng bán
350,93 Tr
306,21 Tr
301,26 Tr
339,82 Tr
Chi phí doanh thu
350,93 Tr
306,21 Tr
301,26 Tr
339,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,93 Tr
3,69 Tr
2,23 Tr
2,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,95 Tr
54,49 Tr
46,26 Tr
43,40 Tr
Chi phí hoạt động
54,02 Tr
55,10 Tr
58,71 Tr
50,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
404,95 Tr
361,31 Tr
359,98 Tr
390,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,70 Tr
57,16 Tr
-7,19 Tr
26,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
667,63 N
-6,69 Tr
-670,61 N
-1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,16 Tr
50,41 Tr
-5,44 Tr
25,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,55 Tr
51,79 Tr
-6,67 Tr
26,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,59 Tr
9,84 Tr
1,46 Tr
2,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
19,52%
-26,81%
10,82%
Chi phí hoạt động khác
3,29 Tr
1,61 Tr
2,14 Tr
1,95 Tr
Thu nhập ròng
17,22 Tr
37,31 Tr
-6,49 Tr
20,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,04%
8,91%
-1,84%
4,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,02 Tr
2,37 Tr
2,61 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-1,70 Tr
-1,18 Tr
-1,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,82 Tr
1,32 Tr
1,19 Tr
1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,02 Tr
59,71 Tr
-4,64 Tr
28,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,19 N
-70,34 N
-
-560,77 N
Các ứng dụng của Google