Finance

Danh sách
600682:SHA
Nanjing Xinjiekou Department Store CoLtd
5,38 CN¥
-1,47%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600682...
Mở
5,51 CN¥
Cao
5,61 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,37 Tr
Khối lượng
15,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
19 N
Mở
5,51 CN¥
Cao
5,61 CN¥
Thấp
5,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,37 Tr
Khối lượng
15,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
9,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,07 CN¥
EPS
-0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanjing Xinjiekou Department Store CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,2 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcenbest.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,59 T
1,43 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
946,01 Tr
1,00 T
896,77 Tr
960,08 Tr
Chi phí doanh thu
946,01 Tr
1,00 T
896,77 Tr
960,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,14 Tr
57,53 Tr
53,73 Tr
52,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
455,03 Tr
511,57 Tr
403,71 Tr
392,84 Tr
Chi phí hoạt động
533,09 Tr
591,15 Tr
489,47 Tr
466,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
1,59 T
1,39 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,85 Tr
-4,04 Tr
39,66 Tr
37,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,09 Tr
9,54 Tr
-9,94 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,45 Tr
-1,09 T
108,74 Tr
54,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,10 Tr
-54,26 Tr
105,82 Tr
34,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,89 Tr
-69,43 Tr
42,56 Tr
28,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,15%
6,39%
39,14%
52,81%
Chi phí hoạt động khác
23,09 Tr
16,87 Tr
17,84 Tr
22,67 Tr
Thu nhập ròng
45,91 Tr
-1,05 T
30,72 Tr
5,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
-66,39%
2,15%
0,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,05 Tr
-
83,02 Tr
21,95 Tr
Chi phí lãi suất
-
-56,26 Tr
-6,93 Tr
-15,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
37,05 Tr
-56,26 Tr
76,10 Tr
6,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
145,39 Tr
63,14 Tr
106,84 Tr
107,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
451,05 N
1,38 Tr
-
-36,55 N
Các ứng dụng của Google