Finance

Danh sách
600681:SHA
Bestsun Energy Co Ltd
3,47 CN¥
+1,46%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600681...
Mở
3,45 CN¥
Cao
3,49 CN¥
Thấp
3,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,55 Tr
Khối lượng
15,90 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,75
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3,45 CN¥
Cao
3,49 CN¥
Thấp
3,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,55 Tr
Khối lượng
15,90 Tr
Cổ tức
3,75%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
15,75
Cao nhất trong 52 tuần
5,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,12 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bestsun Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,91 N
Ngày thành lập18 thg 3, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
780,08 Tr
1,52 T
1,90 T
761,11 Tr
Giá vốn hàng bán
672,84 Tr
1,24 T
1,66 T
639,29 Tr
Chi phí doanh thu
672,84 Tr
1,24 T
1,66 T
639,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
755,26 N
678,64 N
739,26 N
686,04 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,66 Tr
70,36 Tr
43,21 Tr
42,16 Tr
Chi phí hoạt động
25,35 Tr
88,39 Tr
54,02 Tr
52,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
698,19 Tr
1,33 T
1,71 T
692,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,90 Tr
187,18 Tr
191,44 Tr
68,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-458,15 N
-2,08 Tr
-895,23 N
95,29 N
EBT bao gồm các mục bất thường
48,92 Tr
100,94 Tr
173,12 Tr
47,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,09 Tr
173,97 Tr
176,45 Tr
50,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,28 Tr
49,52 Tr
59,65 Tr
12,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,55%
49,05%
34,45%
26,86%
Chi phí hoạt động khác
-18,12 Tr
17,34 Tr
3,39 Tr
6,04 Tr
Thu nhập ròng
24,60 Tr
48,03 Tr
112,23 Tr
33,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
3,17%
5,90%
4,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
910,46 N
5,11 Tr
1,08 Tr
1,19 Tr
Chi phí lãi suất
-15,26 Tr
-16,24 Tr
-15,18 Tr
-19,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,35 Tr
-11,13 Tr
-14,09 Tr
-18,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
142,60 Tr
251,55 Tr
255,81 Tr
133,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,75 Tr
-4,53 Tr
-
4,95 Tr
Các ứng dụng của Google