Finance

Danh sách
600679:SHA
Shanghai Phoenix Enterprise Group Ord Shs A
10,73 CN¥
+0,85%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600679...
Mở
10,73 CN¥
Cao
10,92 CN¥
Thấp
10,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,48 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,73 CN¥
Cao
10,92 CN¥
Thấp
10,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 Tr
Khối lượng
3,04 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,28
Cao nhất trong 52 tuần
15,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,48 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
230,60 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Phoenix Bicycle Co., better known as Phoenix Bicycles, originated as the Shanghai Third Bicycle Factory created in May, 1958. The establishment of the Third Factory marks the date that the enterprise became joint state-private owned from solely privately owned, then transferred into publicly owned enterprise. Phoenix Company, Ltd is a fully owned subsidiary of Shanghai Phoenix Import & Export Company, Ltd. Which has exclusively selling and distributing rites to Phoenix Brand bicycles and parts. Phoenix exports bicycles to more than 50 countries and earns more than US$60 million annually. Phoenix bicycle is the Chinese Nation’s special-supported export product. When foreign leaders visited China they were presented with a Phoenix bike as a welcoming gift. Phoenix Bicycles said in a statement on May 5, 2017, that it is set to produce at least five million bikes for Ofo in the next 12 months. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Phoenix Enterprise Group Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lậpthg 5 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
536,10 Tr
322,32 Tr
641,03 Tr
726,69 Tr
Giá vốn hàng bán
436,82 Tr
291,60 Tr
537,87 Tr
605,62 Tr
Chi phí doanh thu
436,82 Tr
291,60 Tr
537,87 Tr
605,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,86 Tr
1,63 Tr
9,19 Tr
10,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,57 Tr
40,51 Tr
56,38 Tr
53,36 Tr
Chi phí hoạt động
81,96 Tr
36,79 Tr
68,08 Tr
82,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,79 Tr
328,39 Tr
605,95 Tr
687,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,31 Tr
-6,07 Tr
35,08 Tr
39,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
867,88 N
-9,76 Tr
11,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,63 Tr
-11,70 Tr
19,16 Tr
26,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
841,23 N
31,75 Tr
31,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,81 Tr
-550,58 N
4,72 Tr
5,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,53%
4,71%
24,64%
19,24%
Chi phí hoạt động khác
3,13 Tr
1,22 Tr
2,47 Tr
2,04 Tr
Thu nhập ròng
68,36 Tr
-9,51 Tr
12,10 Tr
23,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,75%
-2,95%
1,89%
3,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,41 Tr
13,85 Tr
6,92 Tr
11,86 Tr
Chi phí lãi suất
-3,44 Tr
-2,27 Tr
-484,06 N
-6,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,97 Tr
11,58 Tr
6,43 Tr
5,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
37,64 Tr
8,66 Tr
49,81 Tr
58,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-188,55 N
-8,12 Tr
-
-14,21 Tr
Các ứng dụng của Google