Finance

Danh sách
600676:SHA
Shanghai Jss Sprts nd ntrtnmnt Grp C Ltd
6,14 CN¥
-0,49%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600676...
Mở
6,23 CN¥
Cao
6,34 CN¥
Thấp
6,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
6,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Mở
6,23 CN¥
Cao
6,34 CN¥
Thấp
6,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
6,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,47 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Jss Sprts nd ntrtnmnt Grp C Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập24 thg 9, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcnsjy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,12 T
863,02 Tr
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,24 T
835,53 Tr
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,24 T
835,53 Tr
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,79 Tr
19,33 Tr
11,27 Tr
15,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,39 Tr
132,34 Tr
85,32 Tr
147,18 Tr
Chi phí hoạt động
108,31 Tr
165,92 Tr
96,37 Tr
170,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,12 T
1,40 T
931,90 Tr
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-77,31 Tr
-287,79 Tr
-68,88 Tr
-85,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
165,90 Tr
-180,97 Tr
-627,26 N
5,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,66 Tr
-308,53 Tr
-63,75 Tr
88,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
90,68 Tr
-454,44 Tr
-73,99 Tr
-51,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,18 Tr
-9,41 Tr
1,61 Tr
5,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,11%
3,05%
-2,53%
6,36%
Chi phí hoạt động khác
5,31 Tr
14,13 Tr
3,24 Tr
6,23 Tr
Thu nhập ròng
32,65 Tr
-301,57 Tr
-61,70 Tr
83,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,12%
-27,02%
-7,15%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,79 Tr
21,63 Tr
1,27 Tr
45,62 Tr
Chi phí lãi suất
-6,62 Tr
-6,59 Tr
-5,75 Tr
-11,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,17 Tr
15,04 Tr
-4,48 Tr
34,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-12,92 Tr
-231,98 Tr
-13,07 Tr
-29,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,13 Tr
-26,75 Tr
-
-19,85 Tr
Các ứng dụng của Google