Finance

Danh sách
600675:SHA
China Enterprise Co Ltd
2,28 CN¥
+1,33%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600675...
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,36 CN¥
Thấp
2,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 Tr
Khối lượng
43,23 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,26 CN¥
Cao
2,36 CN¥
Thấp
2,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,09 Tr
Khối lượng
43,23 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,01 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcecl.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
636,84 Tr
3,24 T
3,29 T
531,33 Tr
Giá vốn hàng bán
511,01 Tr
2,67 T
2,73 T
497,14 Tr
Chi phí doanh thu
511,01 Tr
2,67 T
2,73 T
497,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,33 Tr
192,59 Tr
107,06 Tr
72,44 Tr
Chi phí hoạt động
111,91 Tr
296,70 Tr
382,49 Tr
112,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
622,92 Tr
2,96 T
3,11 T
609,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,92 Tr
276,71 Tr
181,42 Tr
-77,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
-10,80 Tr
622,47 N
-2,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,66 Tr
145,88 Tr
11,44 Tr
-211,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-133,06 Tr
147,49 Tr
28,24 Tr
-225,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,53 Tr
460,67 Tr
106,75 Tr
-3,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,91%
315,78%
933,36%
1,60%
Chi phí hoạt động khác
35,73 Tr
101,61 Tr
273,75 Tr
39,64 Tr
Thu nhập ròng
-169,21 Tr
-233,14 Tr
-92,67 Tr
-206,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,57%
-7,19%
-2,82%
-38,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,77 Tr
50,75 Tr
17,13 Tr
14,09 Tr
Chi phí lãi suất
-177,19 Tr
-169,16 Tr
-170,92 Tr
-158,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,42 Tr
-118,42 Tr
-153,80 Tr
-144,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
118,25 Tr
381,96 Tr
286,67 Tr
28,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
98,62 N
-6,98 Tr
-
36,69 N
Các ứng dụng của Google