Finance

Danh sách
600674:SHA
Sichuan Chuantou Energy Co Ltd
17,40 CN¥
-0,46%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600674...
Mở
17,48 CN¥
Cao
17,79 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 Tr
Khối lượng
44,07 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 T
Số nhân viên
1 N
Mở
17,48 CN¥
Cao
17,79 CN¥
Thấp
17,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
84,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,96 Tr
Khối lượng
44,07 Tr
Cổ tức
2,87%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
17,18
Cao nhất trong 52 tuần
17,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,52 CN¥
EPS
1,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,40 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sichuan Chuantou Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctny.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
527,36 Tr
329,18 Tr
350,35 Tr
444,41 Tr
Giá vốn hàng bán
266,84 Tr
151,26 Tr
206,93 Tr
203,37 Tr
Chi phí doanh thu
266,84 Tr
151,26 Tr
206,93 Tr
203,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,57 Tr
7,84 Tr
9,68 Tr
7,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,19 Tr
35,08 Tr
53,07 Tr
53,75 Tr
Chi phí hoạt động
134,71 Tr
39,06 Tr
77,25 Tr
72,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,55 Tr
190,32 Tr
284,18 Tr
276,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,81 Tr
138,86 Tr
66,17 Tr
168,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-899,74 N
-53,17 N
-454,69 N
-5,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
582,85 Tr
1,48 T
894,95 Tr
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
580,86 Tr
1,48 T
890,69 Tr
2,13 T
Chi phí thuế thu nhập
19,91 Tr
18,57 Tr
10,96 Tr
21,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,42%
1,25%
1,22%
1,00%
Chi phí hoạt động khác
9,62 Tr
6,08 Tr
13,42 Tr
13,45 Tr
Thu nhập ròng
532,84 Tr
1,45 T
877,03 Tr
2,08 T
Biên lợi nhuận ròng
101,04%
441,30%
250,33%
467,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-
0,18
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
558,78 Tr
1,46 T
939,90 Tr
2,08 T
Chi phí lãi suất
-102,84 Tr
-115,35 Tr
-114,92 Tr
-120,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
455,94 Tr
1,35 T
824,98 Tr
1,96 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
220,59 Tr
233,63 Tr
163,70 Tr
263,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-153,55 N
-
-4,48 N
4,48 N
Các ứng dụng của Google