Finance

Danh sách
Tại sao 600664 tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
600664:SHA
Harbin Pharmaceutical Group Co Ltd
6,32 CN¥
+2,10%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600664...
Mở
6,26 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,14 Tr
Khối lượng
412,40 Tr
Chỉ số P/E
31,08
Cao nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
10 N
Mở
6,26 CN¥
Cao
6,77 CN¥
Thấp
6,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,14 Tr
Khối lượng
412,40 Tr
Chỉ số P/E
31,08
Cao nhất trong 52 tuần
9,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,84 CN¥
EPS
0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. is a Chinese partially state-owned company engaged in the research & development, manufacture, and sale of pharmaceutical products. HPGC medication offerings include traditional Chinese medicine and biopharmaceuticals; its main offerings include antibiotics, including amoxicillin and penicillin, and dietary supplements, including zinc gluconate and calcium gluconate. The company owns both Renmintongtai, a drugstore chain and medical wholesaler for the domestic market, and GNC, a U.S.-based international retailer of supplements and wellness products. Wikipedia
Giới thiệu về Harbin Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhayao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,90 T
3,94 T
4,18 T
4,12 T
Giá vốn hàng bán
2,95 T
2,96 T
3,17 T
2,96 T
Chi phí doanh thu
2,95 T
2,96 T
3,17 T
2,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,63 Tr
51,31 Tr
27,02 Tr
33,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
753,48 Tr
815,96 Tr
721,16 Tr
803,44 Tr
Chi phí hoạt động
838,57 Tr
897,00 Tr
786,62 Tr
895,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,78 T
3,85 T
3,96 T
3,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,30 Tr
88,76 Tr
219,91 Tr
264,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
468,22 N
-13,01 Tr
-7,97 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
119,12 Tr
91,70 Tr
206,43 Tr
311,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
109,94 Tr
63,73 Tr
208,13 Tr
254,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,30 Tr
34,62 Tr
45,36 Tr
63,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,67%
37,75%
21,97%
20,37%
Chi phí hoạt động khác
24,67 Tr
29,19 Tr
21,94 Tr
53,95 Tr
Thu nhập ròng
68,89 Tr
33,00 Tr
161,13 Tr
249,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,77%
0,84%
3,86%
6,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,05 Tr
3,14 Tr
4,20 Tr
6,12 Tr
Chi phí lãi suất
-11,05 Tr
-10,76 Tr
-8,01 Tr
-10,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-7,62 Tr
-3,81 Tr
-3,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
166,37 Tr
143,03 Tr
274,17 Tr
320,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,99 Tr
-3,83 Tr
-
-35,83 Tr
Các ứng dụng của Google