Finance

Danh sách
Tại sao 600663 tăng 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
600663:SHA
Shanghai Lujiazui Finance & Trade Zone Development Ord Shs A
8,70 CN¥
+2,72%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600663...
Mở
8,56 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 Tr
Khối lượng
39,16 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
7 N
Mở
8,56 CN¥
Cao
9,13 CN¥
Thấp
8,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
36,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 Tr
Khối lượng
39,16 Tr
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,86
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,13 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Lujiazui Finance & Trade Zone Development Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,69 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webljz.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,44 T
6,13 T
2,23 T
5,87 T
Giá vốn hàng bán
4,00 T
5,36 T
1,29 T
2,12 T
Chi phí doanh thu
4,00 T
5,36 T
1,29 T
2,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
232,90 Tr
246,87 Tr
189,33 Tr
180,04 Tr
Chi phí hoạt động
701,08 Tr
103,82 Tr
298,21 Tr
2,23 T
Tổng chi phí hoạt động
4,70 T
5,47 T
1,58 T
4,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
735,41 Tr
663,54 Tr
641,98 Tr
1,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,32 Tr
-35,06 Tr
-
-2,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
389,92 Tr
299,69 Tr
376,21 Tr
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
421,10 Tr
446,36 Tr
368,72 Tr
1,24 T
Chi phí thuế thu nhập
148,99 Tr
124,01 Tr
132,50 Tr
303,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,21%
41,38%
35,22%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
333,08 Tr
-5,07 Tr
95,46 Tr
2,07 T
Thu nhập ròng
246,16 Tr
164,27 Tr
199,25 Tr
908,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
2,68%
8,95%
15,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
61,67 Tr
139,76 Tr
33,77 Tr
107,69 Tr
Chi phí lãi suất
-374,36 Tr
-320,56 Tr
-307,03 Tr
-382,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-312,69 Tr
-180,79 Tr
-273,26 Tr
-275,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
986,73 Tr
982,94 Tr
961,37 Tr
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,03 N
-1,25 T
-
-2,90 T
Các ứng dụng của Google