Finance

Danh sách
600662:SHA
Shanghai Foreign Service Hold Grp Co Ltd
4,19 CN¥
+0,72%
(+0,030) 1 ngày
19 thg 10, 11:29:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600662...
Mở
4,14 CN¥
Cao
4,23 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
3 N
Mở
4,14 CN¥
Cao
4,23 CN¥
Thấp
4,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,41 Tr
Khối lượng
8,43 Tr
Cổ tức
3,58%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,30
Cao nhất trong 52 tuần
6,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,90 CN¥
EPS
0,29 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,05 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Foreign Service Hold Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1 thg 2, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,32 T
5,56 T
6,64 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
5,78 T
5,09 T
6,12 T
5,88 T
Chi phí doanh thu
5,78 T
5,09 T
6,12 T
5,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,73 Tr
35,17 Tr
16,97 Tr
15,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
308,71 Tr
281,54 Tr
310,51 Tr
298,19 Tr
Chi phí hoạt động
160,06 Tr
573,75 Tr
183,43 Tr
497,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,94 T
5,67 T
6,30 T
6,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
385,73 Tr
-102,90 Tr
336,29 Tr
23,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-579,43 N
-888,33 N
-370,76 N
-6,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
215,19 Tr
172,00 Tr
350,73 Tr
229,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,79 Tr
-95,70 Tr
348,71 Tr
28,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,50 Tr
5,08 Tr
84,95 Tr
41,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
2,96%
24,22%
18,21%
Chi phí hoạt động khác
-181,34 Tr
251,87 Tr
-150,80 Tr
188,72 Tr
Thu nhập ròng
137,14 Tr
131,11 Tr
236,53 Tr
161,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
2,36%
3,56%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,63 Tr
17,89 Tr
14,28 Tr
13,22 Tr
Chi phí lãi suất
-1,02 Tr
-2,37 Tr
-1,49 Tr
-1,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,61 Tr
15,51 Tr
12,79 Tr
11,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
403,90 Tr
-86,67 Tr
352,53 Tr
39,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,00 N
-337,10 N
-
78,20 N
Các ứng dụng của Google