Finance

Danh sách
Tại sao 600661 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
600661:SHA
Shanghai Xinnanyang Only Edu&Tech Co Ltd
9,33 CN¥
+2,08%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600661...
Mở
9,22 CN¥
Cao
9,40 CN¥
Thấp
9,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
6,20 Tr
Chỉ số P/E
22,17
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
9,22 CN¥
Cao
9,40 CN¥
Thấp
9,16 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,24 Tr
Khối lượng
6,20 Tr
Chỉ số P/E
22,17
Cao nhất trong 52 tuần
11,39 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
286,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Xinnanyang Only Edu&Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,17 N
Ngày thành lập4 thg 8, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonlyedu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,06 Tr
291,18 Tr
334,32 Tr
351,15 Tr
Giá vốn hàng bán
249,52 Tr
129,86 Tr
181,87 Tr
194,84 Tr
Chi phí doanh thu
249,52 Tr
129,86 Tr
181,87 Tr
194,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
112,88 N
-1,00 Tr
154,36 N
818,69 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,82 Tr
174,65 Tr
118,53 Tr
141,50 Tr
Chi phí hoạt động
150,21 Tr
177,83 Tr
119,77 Tr
147,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
399,74 Tr
307,69 Tr
301,64 Tr
342,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,32 Tr
-16,51 Tr
32,68 Tr
9,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,11 Tr
318,90 N
-1,45 Tr
-3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,65 Tr
40,62 Tr
34,05 Tr
8,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,90 Tr
-1,29 Tr
27,18 Tr
7,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,23 Tr
-911,90 N
6,32 Tr
1,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,74%
-2,25%
18,55%
24,56%
Chi phí hoạt động khác
1,58 Tr
1,77 Tr
1,22 Tr
1,36 Tr
Thu nhập ròng
43,04 Tr
40,64 Tr
24,60 Tr
6,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,59%
13,96%
7,36%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
270,27 N
18,13 Tr
446,89 N
5,21 Tr
Chi phí lãi suất
-4,58 Tr
-3,55 Tr
-4,49 Tr
-3,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,31 Tr
14,58 Tr
-4,04 Tr
1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,68 Tr
-13,96 Tr
35,23 Tr
11,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,65 Tr
-53,74 Tr
-
-3,29 Tr
Các ứng dụng của Google