Finance

Danh sách
600660:SHA
FuYao Glass Industry Group Ord Shs A
54,78 CN¥
+0,48%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600660...
Mở
54,29 CN¥
Cao
55,30 CN¥
Thấp
54,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
69,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,53 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
42 N
Mở
54,29 CN¥
Cao
55,30 CN¥
Thấp
54,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,12 Tr
Khối lượng
7,98 Tr
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
0,55 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,86
Cao nhất trong 52 tuần
69,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
47,53 CN¥
EPS
3,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fuyao Glass Industry Group Co., Ltd. is a Chinese glass manufacturing company established in 1987 and is headquartered in Fuqing, Fujian, China. It is one of the largest automotive glass producers in the world, with customers including large international automobile manufacturers such as Ford, General Motors, Subaru, Tesla and Volkswagen. The company also produces float glass and construction glass. First established as a joint venture company, it was listed on the Shanghai Stock Exchange in 1993 and on the Hong Kong Stock Exchange in 2015. Wikipedia
Giới thiệu về FuYao Glass Industry Group Ord Shs A
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42,2 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhPhúc Thanh, Phúc Kiến, Trung Quốc
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,85 T
12,49 T
10,41 T
11,56 T
Giá vốn hàng bán
7,34 T
7,92 T
6,52 T
6,94 T
Chi phí doanh thu
7,34 T
7,92 T
6,52 T
6,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
510,35 Tr
519,89 Tr
505,97 Tr
527,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,24 T
1,30 T
1,13 T
1,15 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
2,01 T
1,61 T
1,84 T
Tổng chi phí hoạt động
9,03 T
9,93 T
8,13 T
8,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,82 T
2,56 T
2,28 T
2,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
479,01 Tr
-487,43 Tr
-441,04 Tr
436,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,78 T
2,58 T
2,03 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,88 T
2,46 T
2,02 T
2,54 T
Chi phí thuế thu nhập
522,85 Tr
335,42 Tr
315,75 Tr
350,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,79%
12,98%
15,57%
13,43%
Chi phí hoạt động khác
-62,91 Tr
190,10 Tr
-20,44 Tr
155,23 Tr
Thu nhập ròng
2,26 T
2,25 T
1,71 T
2,26 T
Biên lợi nhuận ròng
19,06%
18,01%
16,44%
19,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,85
0,86
0,63
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
247,07 Tr
165,34 Tr
258,83 Tr
175,47 Tr
Chi phí lãi suất
-71,73 Tr
-72,50 Tr
-76,39 Tr
-52,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
175,34 Tr
92,84 Tr
182,44 Tr
123,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,37 T
3,18 T
2,90 T
3,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,81 Tr
31,85 Tr
-
13,59 Tr
Các ứng dụng của Google