Finance

Danh sách
Tại sao 600657 tăng 5,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
600657:SHA
Cinda Real Estate Co Ltd
3,03 CN¥
+5,21%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 11:11:44 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600657...
Mở
2,89 CN¥
Cao
3,09 CN¥
Thấp
2,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,09 Tr
Khối lượng
38,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 CN¥
EPS
-1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,89 CN¥
Cao
3,09 CN¥
Thấp
2,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,09 Tr
Khối lượng
38,84 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,24 CN¥
EPS
-1,93 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,85 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cinda Real Estate Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcindare.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,06 Tr
1,89 T
434,74 Tr
848,44 Tr
Giá vốn hàng bán
-916,87 Tr
5,62 T
336,59 Tr
633,26 Tr
Chi phí doanh thu
-916,87 Tr
5,62 T
336,59 Tr
633,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
557,57 N
1,07 Tr
549,02 N
618,38 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,60 Tr
256,66 Tr
143,75 Tr
168,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,35 T
-544,29 Tr
157,62 Tr
162,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,81 Tr
5,07 T
494,21 Tr
795,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
480,26 Tr
-3,18 T
-59,46 Tr
52,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,78 Tr
-50,74 Tr
-4,84 Tr
-2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,79 T
-2,74 T
-508,55 Tr
-895,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,98 Tr
-3,71 T
-367,33 Tr
-374,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
86,03 Tr
129,62 Tr
-386,61 N
-25,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,82%
-4,72%
0,08%
2,86%
Chi phí hoạt động khác
2,69 Tr
269,44 Tr
13,60 Tr
-12,94 Tr
Thu nhập ròng
-1,62 T
-2,57 T
-472,57 Tr
-847,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-177,07%
-135,64%
-108,70%
-99,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,18 Tr
6,61 Tr
5,40 Tr
5,08 Tr
Chi phí lãi suất
-337,68 Tr
-488,70 Tr
-308,42 Tr
-429,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-330,50 Tr
-482,09 Tr
-303,02 Tr
-424,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
486,14 Tr
-3,17 T
-53,58 Tr
58,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
542,08 N
-569,10 N
-
838,95 N
Các ứng dụng của Google