Finance

Danh sách
600655:SHA
Shanghai Yuyuan Tourist Mart Grp Co Ltd
4,48 CN¥
-0,22%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600655...
Mở
4,51 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
13,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Số nhân viên
12 N
Mở
4,51 CN¥
Cao
4,58 CN¥
Thấp
4,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,91 Tr
Khối lượng
13,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
-1,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,88 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Shanghai Yuyuan Tourist Mart Co., Ltd. is the largest retailing conglomerate in China. The company has presence in a variety of business sectors such as department stores and entertainment shops in Yuyuan Garden, Shanghai, the sales of gold, jade and other jewelry, food and beverages, Chinese pharmaceutical products, souvenirs, antiques, arts and crafts, the provision of property development, property management, import and export trading. As of 19 November 2016, Yuyuan Tourist Mart is a constituent of SSE 180 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Shanghai Yuyuan Tourist Mart Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,9 N
Ngày thành lập25 thg 11, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,29 T
7,97 T
9,65 T
7,37 T
Giá vốn hàng bán
8,23 T
8,11 T
7,91 T
5,60 T
Chi phí doanh thu
8,23 T
8,11 T
7,91 T
5,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,94 Tr
10,83 Tr
7,49 Tr
8,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,40 T
1,08 T
1,00 T
Chi phí hoạt động
1,27 T
1,78 T
1,20 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
9,50 T
9,90 T
9,11 T
6,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-208,40 Tr
-1,92 T
534,13 Tr
485,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
76,18 Tr
-420,28 Tr
10,69 Tr
-181,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-711,21 Tr
-4,88 T
203,89 Tr
18,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-626,20 Tr
-2,90 T
137,47 Tr
142,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,31 Tr
-184,45 Tr
14,63 Tr
19,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,61%
3,78%
7,18%
105,48%
Chi phí hoạt động khác
168,87 Tr
422,32 Tr
56,00 Tr
309,07 Tr
Thu nhập ròng
-550,57 Tr
-4,41 T
156,97 Tr
4,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,93%
-55,29%
1,63%
0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,52 Tr
194,11 Tr
Chi phí lãi suất
-421,41 Tr
-661,48 Tr
-447,87 Tr
-460,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-421,41 Tr
-661,48 Tr
-407,35 Tr
-266,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-100,73 Tr
-1,83 T
628,75 Tr
564,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,62 Tr
-149,73 Tr
-
1,32 Tr
Các ứng dụng của Google