Finance

Danh sách
600654:SHA
China Security Co Ltd
2,90 CN¥
-0,34%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600654...
Mở
2,95 CN¥
Cao
2,99 CN¥
Thấp
2,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,43 Tr
Khối lượng
45,48 Tr
Chỉ số P/E
94,43
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,46 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
12 N
Mở
2,95 CN¥
Cao
2,99 CN¥
Thấp
2,87 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,43 Tr
Khối lượng
45,48 Tr
Chỉ số P/E
94,43
Cao nhất trong 52 tuần
4,84 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,46 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Security Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,1 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web600654.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
811,30 Tr
704,58 Tr
652,08 Tr
507,02 Tr
Giá vốn hàng bán
698,06 Tr
600,53 Tr
537,77 Tr
410,96 Tr
Chi phí doanh thu
698,06 Tr
600,53 Tr
537,77 Tr
410,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,07 Tr
16,74 Tr
11,84 Tr
12,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,83 Tr
98,91 Tr
87,91 Tr
59,02 Tr
Chi phí hoạt động
110,46 Tr
148,36 Tr
83,69 Tr
66,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,52 Tr
748,89 Tr
621,46 Tr
477,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,79 Tr
-44,31 Tr
30,62 Tr
29,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,97 Tr
-2,64 Tr
-1,57 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,77 Tr
-146,75 Tr
38,45 Tr
28,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
193,15 Tr
-53,36 Tr
35,44 Tr
32,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,72 Tr
-2,15 Tr
10,08 Tr
8,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,38%
1,46%
26,21%
30,63%
Chi phí hoạt động khác
-1,51 Tr
3,16 Tr
752,93 N
1,28 Tr
Thu nhập ròng
195,04 Tr
-144,60 Tr
28,37 Tr
20,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,04%
-20,52%
4,35%
3,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
197,40 Tr
2,95 N
9,84 Tr
2,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,63 Tr
-4,79 Tr
-3,46 Tr
-3,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
195,77 Tr
-4,78 Tr
6,38 Tr
-1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,03 Tr
-31,71 Tr
43,22 Tr
41,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,29 Tr
808,25 N
-
316,41 N
Các ứng dụng của Google