Finance

Danh sách
600645:SHA
Vcanbio Cell & Gene Engineering Corp Ltd
17,40 CN¥
+0,17%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600645...
Mở
17,50 CN¥
Cao
18,14 CN¥
Thấp
17,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,33 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Chỉ số P/E
69,05
Cao nhất trong 52 tuần
32,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,50 CN¥
Cao
18,14 CN¥
Thấp
17,22 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,33 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Chỉ số P/E
69,05
Cao nhất trong 52 tuần
32,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,24 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vcanbio Cell & Gene Engineering Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvcanbio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
376,09 Tr
362,49 Tr
317,34 Tr
342,03 Tr
Giá vốn hàng bán
105,38 Tr
122,46 Tr
96,57 Tr
101,63 Tr
Chi phí doanh thu
105,38 Tr
122,46 Tr
96,57 Tr
101,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,74 Tr
35,00 Tr
35,63 Tr
40,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,55 Tr
167,68 Tr
147,82 Tr
156,34 Tr
Chi phí hoạt động
208,78 Tr
213,17 Tr
190,66 Tr
199,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
314,16 Tr
335,63 Tr
287,23 Tr
301,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,93 Tr
26,86 Tr
30,11 Tr
40,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-478,31 N
614,53 N
2,31 Tr
-2,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
64,16 Tr
35,54 Tr
37,28 Tr
50,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,95 Tr
18,37 Tr
34,97 Tr
45,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,57 Tr
31,88 Tr
13,12 Tr
15,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,83%
89,68%
35,20%
29,90%
Chi phí hoạt động khác
4,13 Tr
7,29 Tr
4,93 Tr
5,44 Tr
Thu nhập ròng
50,14 Tr
5,92 Tr
24,24 Tr
36,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
1,63%
7,64%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,28 Tr
3,21 Tr
2,55 Tr
2,98 Tr
Chi phí lãi suất
-
-3,23 Tr
-
-1,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,28 Tr
-27,77 N
2,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,52 Tr
51,13 Tr
54,38 Tr
64,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,14 N
-6,41 Tr
-
-1,66 Tr
Các ứng dụng của Google