Finance

Danh sách
600644:SHA
Leshan Electric Power Co Ltd
8,88 CN¥
+0,23%
(+0,020) 1 ngày
30 thg 9, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600644...
Mở
8,88 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,12 Tr
Khối lượng
18,75 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
230,17
Cao nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
538,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8,88 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,84 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,12 Tr
Khối lượng
18,75 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
230,17
Cao nhất trong 52 tuần
13,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,51 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
538,40 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leshan Electric Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,19 N
Ngày thành lập17 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
776,02 Tr
995,66 Tr
771,61 Tr
761,71 Tr
Giá vốn hàng bán
590,58 Tr
889,25 Tr
679,82 Tr
630,98 Tr
Chi phí doanh thu
590,58 Tr
889,25 Tr
679,82 Tr
630,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
982,15 N
-65,45 N
-
14,72 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,73 Tr
158,85 Tr
93,18 Tr
108,68 Tr
Chi phí hoạt động
116,40 Tr
172,27 Tr
97,29 Tr
118,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
706,98 Tr
1,06 T
777,11 Tr
749,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,04 Tr
-65,85 Tr
-5,50 Tr
11,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-90,69 N
-1,31 Tr
-289,72 N
-249,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
71,90 Tr
-48,89 Tr
-3,90 Tr
13,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,84 Tr
-65,46 Tr
-4,07 Tr
10,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,53 Tr
-1,12 Tr
279,91 N
3,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,09%
2,28%
-7,18%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
6,59 Tr
11,72 Tr
4,83 Tr
9,36 Tr
Thu nhập ròng
64,93 Tr
-49,51 Tr
-1,77 Tr
8,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,37%
-4,97%
-0,23%
1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,71 Tr
8,59 Tr
2,64 Tr
11,73 Tr
Chi phí lãi suất
-6,81 Tr
-6,89 Tr
-8,05 Tr
-5,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-102,90 N
1,70 Tr
-5,41 Tr
6,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,54 Tr
-18,21 Tr
42,14 Tr
61,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,01 Tr
-
-256,00
Các ứng dụng của Google