Finance

Danh sách
Tại sao 600643 giảm 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
600643:SHA
Shanghai AJ Group Co Ltd
3,99 CN¥
-2,68%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 600643...
Mở
4,06 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,03 Tr
Khối lượng
15,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
747
Mở
4,06 CN¥
Cao
4,08 CN¥
Thấp
3,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,03 Tr
Khối lượng
15,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-1,28 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
747
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai AJ Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên747
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaj.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
480,24 Tr
7,69 Tr
340,02 Tr
398,43 Tr
Giá vốn hàng bán
224,07 Tr
682,97 Tr
175,24 Tr
245,06 Tr
Chi phí doanh thu
224,07 Tr
682,97 Tr
175,24 Tr
245,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,28 Tr
2,08 Tr
1,54 Tr
1,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,66 Tr
163,43 Tr
110,19 Tr
126,82 Tr
Chi phí hoạt động
161,84 Tr
510,09 Tr
113,60 Tr
123,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,91 Tr
1,19 T
288,84 Tr
368,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,34 Tr
-1,19 T
51,18 Tr
29,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,75 N
-59,22 Tr
-487,83 N
1,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,45 Tr
-2,62 T
9,83 Tr
27,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,79 Tr
-1,31 T
8,42 Tr
21,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,98 Tr
-514,46 Tr
1,93 Tr
8,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-37,67%
19,60%
19,62%
31,36%
Chi phí hoạt động khác
-22,28 Tr
29,93 Tr
101,18 N
5,41 Tr
Thu nhập ròng
47,42 Tr
-2,11 T
7,90 Tr
18,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,87%
-27.451,30%
2,32%
4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,21 Tr
-
3,92 Tr
6,71 Tr
Chi phí lãi suất
-41,32 Tr
-69,95 Tr
-46,19 Tr
-14,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
105,89 Tr
-69,95 Tr
-42,27 Tr
-8,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,29 Tr
-1,09 T
144,74 Tr
123,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,16 N
227,55 N
-
-3,02 Tr
Các ứng dụng của Google